asperge

Học thuật
Thân thiện
asperge

Une asperge pousse dans le jardin potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Măng tây: Một loại rau ăn được, thân mảnh dài phần ngọn nhỏ, thường màu xanh lục hoặc trắng.
    • (Thân mật) Người như cây sào, người cao gầy: Một cách ví von, thân mật để chỉ một người thân hình cao rất gầy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté des asperges pour le dîner. (Tôi đã mua măng tây cho bữa tối.)
    • Elle est grande et mince comme une asperge. ( ấy cao mảnh khảnh như một cây măng tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fait comme une asperge": (Thành ngữ, thân mật) Để chỉ một người mặc trang phục lố bịch hoặc kỳ cục.
    • Regarde son costume, il est fait comme une asperge ! (Nhìn bộ đồ của anh ta kìa, trông lố bịch quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Aspergeraie (danh từ giống cái): Ruộng măng tây, nơi trồng măng tây.
  • Aspergette (danh từ giống cái): Măng tây non, măng tây nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la plante: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp.
  • Pour la personne: Un échalote (thân mật, chỉ người gầy), un haricot vert (thân mật, chỉ người cao gầy).
Thành ngữ liên quan
  • Être habillé comme une asperge: Xem "Être fait comme une asperge" ở trên.
  • Droit comme une asperge: Rất thẳng đứng (như thân cây măng tây).
    • Il se tient droit comme une asperge. (Anh ấy đứng thẳng người như cây măng tây.)
asperge

Une asperge pousse dans le jardin potager.

danh từ giống cái
  1. măng tây
  2. (thân mật) người như cây sào, người cao gầy

Từ chứa "asperge"

Từ có nhắc đến "asperge"