asperge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Măng tây: Một loại rau ăn được, có thân mảnh dài và phần ngọn nhỏ, thường có màu xanh lục hoặc trắng.
- (Thân mật) Người như cây sào, người cao mà gầy: Một cách ví von, thân mật để chỉ một người có thân hình cao và rất gầy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté des asperges pour le dîner. (Tôi đã mua măng tây cho bữa tối.)
- Elle est grande et mince comme une asperge. (Cô ấy cao và mảnh khảnh như một cây măng tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fait comme une asperge": (Thành ngữ, thân mật) Để chỉ một người mặc trang phục lố bịch hoặc kỳ cục.
- Regarde son costume, il est fait comme une asperge ! (Nhìn bộ đồ của anh ta kìa, trông lố bịch quá!)
Biến thể và từ gần giống
- Aspergeraie (danh từ giống cái): Ruộng măng tây, nơi trồng măng tây.
- Aspergette (danh từ giống cái): Măng tây non, măng tây nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Pour la plante: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp.
- Pour la personne: Un échalote (thân mật, chỉ người gầy), un haricot vert (thân mật, chỉ người cao gầy).
Thành ngữ liên quan
- Être habillé comme une asperge: Xem "Être fait comme une asperge" ở trên.
- Droit comme une asperge: Rất thẳng đứng (như thân cây măng tây).
- Il se tient droit comme une asperge. (Anh ấy đứng thẳng người như cây măng tây.)
danh từ giống cái
- măng tây
- (thân mật) người như cây sào, người cao mà gầy