asperger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vảy (nước), rảy (nước): Hành động làm cho chất lỏng (thường là nước) tản ra thành những giọt nhỏ rơi xuống một bề mặt hoặc một người nào đó.
- (Thân mật) Làm té nước vào (ai): Hành động vô tình hoặc cố ý làm bắn nước lên người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le prêtre va asperger l'assistance avec de l'eau bénite. (Vị linh mục sẽ rảy nước thánh lên các tín hữu.)
- Asperger d'eau lustrale un nouveau-né. (Rảy nước rửa tội cho một bé sơ sinh.)
- Une voiture, en passant dans une flaque, nous a aspergés d'eau sale. (Một chiếc xe ô tô đi qua vũng nước đã hất nước bẩn vào người chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Asperger de": Rảy, vảy bằng một chất lỏng cụ thể.
- Asperger les plantes de pesticide. (Phun thuốc trừ sâu lên cây cối.)
- "Être aspergé de": Bị bắn, bị vảy chất lỏng lên người.
- Il a été aspergé d'essence lors de l'accident. (Anh ấy đã bị xăng bắn vào người trong vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aspersion (danh từ): Hành động rảy nước; sự phun, sự vảy.
- L'aspersion est une méthode d'arrosage. (Tưới phun là một phương pháp tưới tiêu.)
- Aspergeoir (danh từ): Bình, dụng cụ dùng để rảy nước (ví dụ: bình rảy nước thánh).
- Arroser (động từ): Tưới nước, rưới nước (lưu lượng nước thường nhiều hơn so với "asperger").
Từ đồng nghĩa
- Éclabousser: Bắn, văng (nước, bùn) - thường mạnh hơn và gây bẩn.
- Vaporiser: Phun sương, xịt (thường bằng bình xịt).
- Humecter: Làm ẩm, thấm ướt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "asperger")
ngoại động từ
- vảy (nước), rảy (nước)
- Asperger d'eau lustrale un nouveau-nérảy nước rửa tội cho một bé sơ sinh
- (thân mật) làm té nước vào (ai)
- Une voiture, en passant dans une flaque, nous a aspergés d'eau salemột chiếc xe ô tô đi qua vũng nước đã hất nước bẩn vào người chúng tôi