asphalte

Học thuật
Thân thiện
asphalte

L'enfant dessine à la craie sur l'asphalte de la cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Atfan: Một loại vật liệu tự nhiên màu nâu sẫm hoặc đen, dạng rắn hoặc bán rắn, là một hỗn hợp phức tạp của hydrocarbon. thành phần chính của dầu mỏ được tìm thấy trong các mỏ tự nhiên.
    • (Thân mật) Đường rải nhựa; vỉa hè rải nhựa: Bề mặt đường phố hoặc vỉa hè được phủ bằng vật liệu nhựa đường (asphalte) để tạo độ phẳng bền vững.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'asphalte est extrait de gisements naturels. (Atfan được khai thác từ các mỏ tự nhiên.)
    • Les enfants jouent sur l'asphalte de la cour de récréation. (Bọn trẻ chơi trên mặt sân trường được rải nhựa đường.)
    • Il fait chaud, l'asphalte de la route fond presque. (Trời nóng quá, nhựa đường trên đường gần như chảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentir l'asphalte" (nghĩa bóng): Có mùi của thành phố, của đường phố; gợi sự đô thị hóa, đôi khisự thô ráp.
    • Ce quartier neuf sent déjà l'asphalte et l'essence. (Khu phố mới này đã thoang thoảng mùi nhựa đường xăng dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Asphalter (động từ): Rải nhựa đường, trải nhựa đường.

    • La municipalité va asphalter cette route de campagne. (Thành phố sẽ rải nhựa đường cho con đường nông thôn này.)
  • Asphaltage (danh từ giống đực): Hành động rải nhựa đường; việc lát mặt đường bằng nhựa đường.

  • Bitume (danh từ giống đực): Bitum, một thuật ngữ kỹ thuật thường dùng thay thế cho "asphalte", chỉ vật liệu kết dính hydrocarbon.
Từ đồng nghĩa
  • Bitume: Bitum, nhựa đường (từ đồng nghĩa kỹ thuật chính xác).
  • Goudron: Hắc ín, nhựa than đá (vật liệu khác nhưng đôi khi được dùng không chính thức để chỉ bề mặt đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Brûler l'asphalte (thân mật): Chạy xe rất nhanh trên đường.
    • Sur l'autoroute, il a brûlé l'asphalte avec sa nouvelle voiture. (Trên đường cao tốc, anh ta đã phóng xe rất nhanh với chiếc xe mới.)
asphalte

L'enfant dessine à la craie sur l'asphalte de la cour.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) atfan
  2. nhựa đường
  3. (thân mật) đường rải nhựa; vỉa hè rải nhựa

Từ chứa "asphalte"

Từ có nhắc đến "asphalte"