asphalte

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) atfan
  2. nhựa đường
  3. (thân mật) đường rải nhựa; vỉa hè rải nhựa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "asphalte"

Từ có nhắc đến "asphalte"

asphalte
L'enfant dessine à la craie sur l'asphalte de la cour.