aspirant
/əs'paiərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người có tham vọng, người khao khát đạt được điều gì đó: Một người có mong muốn mạnh mẽ và thường tích cực theo đuổi một mục tiêu, vị trí, hoặc danh hiệu cụ thể.
- Ứng viên, người dự tuyển: Một người chính thức tìm kiếm hoặc cạnh tranh cho một vị trí, đặc biệt trong chính trị, nghề nghiệp, hoặc tổ chức.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Có tham vọng, khao khát: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người đang mong muốn và phấn đấu để đạt được một mục tiêu cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is a young aspirant to the position of CEO. (Cô ấy là một ứng viên trẻ tuổi khao khát có được vị trí Giám đốc điều hành.)
- The party has many aspirants for the presidential nomination. (Đảng có nhiều người có tham vọng cho đề cử tổng thống.)
- He was an aspirant for a career in diplomacy. (Anh ấy từng là một người khao khát theo đuổi sự nghiệp ngoại giao.)
Tính từ:
- The aspirant politician worked day and night. (Chính trị gia đầy tham vọng ấy làm việc ngày đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aspirant to something": người khao khát đạt được điều gì đó (thường là danh hiệu, vị trí).
- He was a serious aspirant to the throne. (Ông ấy là một người nghiêm túc khao khát ngai vàng.)
"aspirant for something": người dự tuyển, ứng viên cho một vị trí.
- All aspirants for the scholarship must submit their essays by Friday. (Tất cả ứng viên cho học bổng phải nộp bài luận trước thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
Aspiration (n): sự khao khát, nguyện vọng, tham vọng.
- Her lifelong aspiration was to become a doctor. (Nguyện vọng cả đời của cô ấy là trở thành bác sĩ.)
Aspire (v): khao khát, nguyện vọng, mong muốn đạt được.
- Many students aspire to study abroad. (Nhiều sinh viên khao khát được du học.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Candidate (ứng viên), hopeful (người hi vọng, người dự tuyển), seeker (người tìm kiếm), contender (người tranh cử/thi đấu).
- Tính từ: Ambitious (đầy tham vọng), aspiring (đang khao khát, đang phấn đấu), eager (háo hức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với từ "aspirant", vì đây chủ yếu là danh từ/tính từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "aspire to/for".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aspirant".)
danh từ
- món atpic (thịt đông có trứng ăn trước hoặc sau bữa ăn)
tính từ
- mong nỏi, khao khát, rắp ranh