assaisonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho gia vị, nêm nếm: Hành động thêm các loại gia vị, thảo mộc, muối, tiêu, dầu, giấm... vào thức ăn để tăng hương vị.
    • (Nghĩa bóng) Tô điểm thêm, thêm mắm thêm muối: Làm cho một câu chuyện, sự việc trở nên hấp dẫn, sinh động hơn bằng cách thêm thắt các chi tiết.
    • (Thông tục) Mắng mỏ, xạc: Quở trách ai đó một cách gay gắt, nặng lời.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa đen - nấu ăn):
    • Il faut assaisonner la salade avec de l'huile d'olive et du vinaigre. (Cần phải nêm nếm món salad với dầu ô liu giấm.)
    • Elle assaisonne toujours ses plats avec des herbes fraîches. ( ấy luôn cho gia vị vào các món ăn của mình bằng các loại thảo mộc tươi.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa bóng):
    • Il a assaisonné son récit de détails amusants. (Anh ấy đã tô điểm thêm câu chuyện của mình bằng những chi tiết thú vị.)
  • Ngoại động từ (Thông tục):
    • Le patron l'a assaisonné pour son retard. (Ông chủ đã mắng mỏ anh ta tội đi trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assaisonner à son goût": nêm nếm theo khẩu vị của mình.
    • Chacun peut assaisonner sa soupe à son goût. (Mỗi người có thể nêm nếm món súp theo khẩu vị của mình.)
  • "bien/mal assaisonné": được nêm nếm ngon/dở.
    • Ce plat est bien assaisonné. (Món ăn này được nêm nếm rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Assaisonnement (danh từ giống đực): gia vị, sự nêm nếm.
    • L'assaisonnement de cette salade est parfait. (Việc nêm nếm món salad này thật hoàn hảo.)
  • Relever (ngoại động từ): làm đậm đà thêm, tăng gia vị (thường dùng cho món cay hoặc đậm vị).
  • Saler (ngoại động từ): cho muối, nêm muối.
  • Poivrer (ngoại động từ): cho tiêu, rắc tiêu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nấu ăn: Épicer (cho gia vị cay), relever (làm đậm đà), accommoder (chế biến, nêm nếm).
  • Nghĩa bóng: Enjoliver (làm đẹp thêm), agrémenter (trang điểm, làm tăng thêm vẻ hấp dẫn).
  • Nghĩa thông tục: Réprimander (khiển trách), gronder (la mắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho "assaisonner" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est une histoire bien assaisonnée": Đómột câu chuyện được thêm mắm thêm muối ( nhiều chi tiết hư cấu, phóng đại).
    • Ne le crois pas, c'est une histoire bien assaisonnée. (Đừng tin anh ta, đómột câu chuyện được thêm mắm thêm muối.)
ngoại động từ-cho gia vị
  1. (nghiã bóng) tô điểm thêm, thêm mắm thêm muối
  2. (thông tục) mắng mỏ, xạc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assaisonner"