assassiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giết, ám sát: Hành động cố ý giết một người, thường là một nhân vật quan trọng hoặc nổi tiếng, một cách bí mật hoặc bất ngờ.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Làm hại, vắt kiệt: Dùng để diễn tả việc đối xử hoặc yêu cầu quá mức đối với ai đó, đến mức gây tổn hại nghiêm trọng.
- (Nghĩa bóng) Nhìn chằm chằm, trách mắng thậm tệ: Diễn tả một cái nhìn đầy thù hận hoặc lời trách mắng nặng nề, như muốn tiêu diệt người khác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (giết, ám sát):
- Un terroriste a tenté d'assassiner le président. (Một tên khủng bố đã cố gắng ám sát tổng thống.)
- César fut assassiné par Brutus. (Caesar đã bị ám sát bởi Brutus.)
Nghĩa bóng, thân mật (làm hại, vắt kiệt):
- Avec ces taxes, l'État nous assassine ! (Với những loại thuế này, nhà nước đang vắt kiệt chúng tôi!)
- Ne lui donne pas tant de travail, tu vas l'assassiner. (Đừng giao cho anh ấy nhiều việc thế, cậu sẽ giết chết anh ấy mất.)
Nghĩa bóng (nhìn/trách mắng):
- Elle m'a assassiné du regard quand je suis arrivé en retard. (Cô ấy đã nhìn tôi như muốn ăn tươi nuốt sống khi tôi đến muộn.)
- Son patron l'a assassiné de reproches. (Ông chủ của anh ta đã quở trách anh ta thậm tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être assassiné(e): Bị ám sát (dạng bị động).
- Le journaliste a été assassiné pour ses révélations. (Nhà báo đã bị ám sát vì những tiết lộ của mình.)
Se faire assassiner: Tự để mình bị ám sát (dạng phản thân).
- Il a refusé la protection et il s'est fait assassiner. (Ông ấy từ chối sự bảo vệ và đã tự để mình bị ám sát.)
Biến thể và từ gần giống
Assassin (danh từ): Kẻ ám sát, sát thủ.
- La police recherche l'assassin. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ ám sát.)
Assassinat (danh từ giống đực): Vụ ám sát, hành động ám sát.
- L'assassinat du politicien a choáng cả nước. (Vụ ám sát chính khách đã làm cả nước chấn động.)
Từ đồng nghĩa
- Tuer: Giết (nghĩa chung chung, ít mang tính chính trị/bí mật như "assassiner").
- Exécuter: Hành quyết, xử tử (thường có tính chất pháp lý hoặc theo lệnh).
- Supprimer: Thanh toán, khử (nghĩa bóng hoặc trong ngữ cảnh mafia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Assassiner en série: Ám sát hàng loạt.
- Le tueur assassinait en série sans motif apparent. (Kẻ giết người ám sát hàng loạt không có động cơ rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- Assassiner la langue française: (Nghĩa bóng, mỉa mai) Sử dụng tiếng Pháp một cách tồi tệ, làm hỏng tiếng Pháp.
- Avec son accent et ses fautes, il assassine la langue française. (Với chất giọng và những lỗi sai của mình, anh ta đang giết chết tiếng Pháp.)
ngoại động từ
- giết, ám sát
- Il est mort assassinéông ta chết vì bị ám sát
- Je suis raisonnable; je ne veux pas vous assassiner(thân mật) tôi cũng biết điều, không muốn giết anh đâu (đòi nhiều tiền...)
- Assassiner qqn du regardnhìn ai như muốn ăn tươi nuốt sống
- Assassiner qqn de reprochesquở trách ai thậm tệ