assembleur

Học thuật
Thân thiện
assembleur

L'ouvrier utilise un assembleur pour relier les pages du livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tin học) Chương trình dịch hợp ngữ: Một chương trình máy tính đặc biệt chức năng dịch mã nguồn được viết bằng hợp ngữ (ngôn ngữ cấp thấp gần với máy) thành máy nhị phân bộ xửtrung tâm (CPU) có thể hiểu thực thi trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour écrire un programme efficace, il a apprendre le langage assembleur et utiliser un assembleur. (Để viết một chương trình hiệu quả, anh ấy đã phải học ngôn ngữ hợp ngữ sử dụng một chương trình dịch hợp ngữ.)
    • Ce assembleur est connu pour sa rapidité de traduction. (Chương trình dịch hợp ngữ này nổi tiếng về tốc độ dịch nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh tin học, "assembleur" có thể được dùng để chỉ chính ngôn ngữ lập trình hợp ngữ, mặc dù cách dùng chính xác hơn cho ngôn ngữ là "langage assembleur".
    • Il programme en assembleur pour contrôler directement le matériel. (Anh ấy lập trình bằng hợp ngữ để kiểm soát trực tiếp phần cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Assemblage (danh từ giống đực): Sự lắp ráp, ghép nối. Trong tin học, có thể chỉ quá trình dịch hợp ngữ.
  • Assembler (động từ): Lắp ráp, tập hợp.
  • Langage assembleur (cụm danh từ): Ngôn ngữ lập trình hợp ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong tin học): Traducteur d'assembleur (trình dịch hợp ngữ).
Lưu ý
  • Từ "assembleur" trong tiếng Pháp, khi là danh từ chỉ nghề nghiệp, có thể có nghĩa là "thợ lắp ráp" (ví dụ: - thợ lắp ráp đồ gỗ). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tin học hiện đại, nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa "chương trình dịch hợp ngữ". Nghĩa "thợ gom các tập in" trong ngành in ấnrất chuyên ngành.
assembleur

L'ouvrier utilise un assembleur pour relier les pages du livre.

danh từ
  1. thợ gom (các tập in để đóng sách)
danh từ giống cái
  1. máy gom (các tập in để đóng thành sách)
danh từ giống đực
  1. (tin học) chương trình dịch hợp ngữ

Từ gần giống

Từ chứa "assembleur"