rassembleur

Học thuật
Thân thiện
rassembleur

Un rassembleur encourage les gens à se joindre à une cause commune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người tập hợp, người quy tụ: Chỉ một người khả năng hoặc vai trò tập hợp, đoàn kết mọi người lại với nhau xung quanh một mục tiêu, ý tưởng hoặc phong trào chung. Từ này thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh đến tài năng lãnh đạo thu hút.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est un vrai rassembleur, tout le monde l'écoute. (Anh ấy đúngmột người tập hợp, mọi người đều lắng nghe anh.)
    • Le maire se veut un rassembleur pour sa ville. (Vị thị trưởng muốn trở thành người quy tụ cho thành phố của mình.)
    • On a besoin d'un rassembleur en ces temps difficiles. (Chúng ta cần một người biết đoàn kết trong thời điểm khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un esprit rassembleur": Tinh thần đoàn kết, tinh thần tập hợp.

    • Son discours avait un esprit rassembleur. (Bài phát biểu của ông ấy tinh thần đoàn kết.)
  • "Une force rassembleuse": Một sức mạnh tập hợp (dạng tính từ nữ tính của từ này, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái).

    • Son charisme est une force rassembleuse. (Sức thu hút của ấymột sức mạnh tập hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassembler (động từ): Tập hợp, quy tụ.

    • Il faut rassembler nos forces. (Cần phải tập hợp sức mạnh của chúng ta.)
  • Rassemblement (danh từ giống đực): Cuộc tập hợp, sự tập trung.

    • Un grand rassemblement est prévu sur la place. (Một cuộc tập hợp lớn được dự kiến diễn ra tại quảng trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Unificateur: Người thống nhất.
  • Ralliement: Sự tập hợp lại (danh từ), người tập hợp (ít dùng).
  • Leader: Người lãnh đạo (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'rassembleur'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'rassembleur'.

rassembleur

Un rassembleur encourage les gens à se joindre à une cause commune.

danh từ giống đực
  1. người tập hợp

Từ gần giống