assentient
/ə'senʃiənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bằng lòng, đồng ý, tán thành: Thể hiện sự chấp thuận, đồng ý hoặc tán thành với một ý kiến, đề xuất hoặc yêu cầu nào đó.
Danh từ:
- Người bằng lòng, người đồng ý, người tán thành: Chỉ một cá nhân thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The manager gave an assentient nod to the proposed plan. (Người quản lý gật đầu tán thành với kế hoạch được đề xuất.)
- Her assentient attitude made the negotiation process smoother. (Thái độ bằng lòng của cô ấy đã làm cho quá trình đàm phán trôi chảy hơn.)
Danh từ:
- He was the only assentient in the room full of opponents. (Anh ấy là người đồng ý duy nhất trong căn phòng đầy những người phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be assentient to something": Đồng ý với điều gì đó.
- The committee was finally assentient to the new regulations. (Ủy ban cuối cùng đã đồng ý với các quy định mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Assent (n & v): Sự đồng ý; đồng ý.
- She nodded her assent. (Cô ấy gật đầu đồng ý.)
- Assenter (n): Người tán thành, người đồng ý.
- He was a vocal assenter to the proposal. (Anh ấy là một người tán thành đề xuất một cách công khai.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Agreeable (dễ chấp thuận), approving (tán thành), consenting (bằng lòng).
- Danh từ: Consenter (người đồng ý), approver (người tán thành).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Dissenting (phản đối), disagreeing (không đồng ý), opposed (chống đối).
- Danh từ: Dissenter (người phản đối), opponent (đối thủ).
tính từ
- bằng lòng, đồng ý, tán thành
danh từ
- người bằng lòng, người đồng ý, người tán thành