assentient

/ə'senʃiənt/
Học thuật
Thân thiện
assentient

The judge gave an assentient nod to the lawyer's request.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bằng lòng, đồng ý, tán thành: Thể hiện sự chấp thuận, đồng ý hoặc tán thành với một ý kiến, đề xuất hoặc yêu cầu nào đó.
  2. Danh từ:

    • Người bằng lòng, người đồng ý, người tán thành: Chỉ một cá nhân thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The manager gave an assentient nod to the proposed plan. (Người quản lý gật đầu tán thành với kế hoạch được đề xuất.)
    • Her assentient attitude made the negotiation process smoother. (Thái độ bằng lòng của ấy đã làm cho quá trình đàm phán trôi chảy hơn.)
  • Danh từ:

    • He was the only assentient in the room full of opponents. (Anh ấy người đồng ý duy nhất trong căn phòng đầy những người phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be assentient to something": Đồng ý với điều đó.
    • The committee was finally assentient to the new regulations. (Ủy ban cuối cùng đã đồng ý với các quy định mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Assent (n & v): Sự đồng ý; đồng ý.
    • She nodded her assent. ( ấy gật đầu đồng ý.)
  • Assenter (n): Người tán thành, người đồng ý.
    • He was a vocal assenter to the proposal. (Anh ấy một người tán thành đề xuất một cách công khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Agreeable (dễ chấp thuận), approving (tán thành), consenting (bằng lòng).
  • Danh từ: Consenter (người đồng ý), approver (người tán thành).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Dissenting (phản đối), disagreeing (không đồng ý), opposed (chống đối).
  • Danh từ: Dissenter (người phản đối), opponent (đối thủ).
assentient

The judge gave an assentient nod to the lawyer's request.

tính từ
  1. bằng lòng, đồng ý, tán thành
danh từ
  1. người bằng lòng, người đồng ý, người tán thành

Từ tương tự