affirmatory
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khẳng định, quả quyết: Thể hiện sự xác nhận, tuyên bố điều gì đó là đúng hoặc có thật.
- Tán thành, đồng ý: Thể hiện sự đồng tình, ủng hộ hoặc chấp thuận đối với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The committee gave an affirmatory nod to the new policy. (Ủy ban đã gật đầu tán thành với chính sách mới.)
- Her affirmatory statement ended all doubts about the project's continuation. (Tuyên bố khẳng định của cô ấy đã chấm dứt mọi nghi ngờ về việc tiếp tục dự án.)
- We need an affirmatory answer before we can proceed. (Chúng tôi cần một câu trả lời đồng ý trước khi có thể tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in an affirmatory manner": một cách khẳng định/quả quyết.
- He answered the judge's question in an affirmatory manner. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của thẩm phán một cách quả quyết.)
- "affirmatory evidence": bằng chứng khẳng định/chứng thực.
- The new documents provided affirmatory evidence for the theory. (Các tài liệu mới đã cung cấp bằng chứng khẳng định cho giả thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Affirm (động từ): khẳng định, xác nhận.
- She affirmed her commitment to the team. (Cô ấy khẳng định cam kết của mình với đội.)
- Affirmation (danh từ): sự khẳng định, lời khẳng định.
- His speech was a powerful affirmation of our values. (Bài phát biểu của anh ấy là một sự khẳng định mạnh mẽ về các giá trị của chúng ta.)
- Affirmative (tính từ): khẳng định, đồng ý. (Từ này thông dụng hơn và có nghĩa rất gần với "affirmatory").
- Please give an affirmative response if you agree. (Hãy đưa ra phản hồi đồng ý nếu bạn tán thành.)
Từ đồng nghĩa
- Confirmatory: xác nhận, chứng thực.
- Assenting: đồng ý, tán thành.
- Positive: tích cực, khẳng định.
Từ trái nghĩa
- Negative: phủ định, tiêu cực.
- Dissenting: phản đối, bất đồng.
- Negatory: từ chối, phủ nhận (ít phổ biến).
Adjective
- khẳng định, quả quyết, hoặc tán thành, đồng ý