asservir
Học thuậtThân thiện
L'ingénieur a réussi à asservir la puissance du fleuve pour produire de l'électricité.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nô lệ hóa: Hành động biến ai đó thành nô lệ, tước đoạt tự do và buộc họ phải phục tùng hoàn toàn.
- Chế ngự, khuất phục: Hành động kiểm soát hoàn toàn một thứ gì đó, làm cho nó phục vụ ý chí hoặc mục đích của mình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Un tyran cherche à asservir son peuple. (Một bạo chúa tìm cách nô lệ hóa nhân dân của mình.)
- L'objectif de la science est d'asservir les forces naturelles au profit de l'humanité. (Mục tiêu của khoa học là chế ngự các sức mạnh tự nhiên vì lợi ích của nhân loại.)
- Cette nouvelle technologie permet d'asservir le système de chauffage à la température extérieure. (Công nghệ mới này cho phép khiên chế hệ thống sưởi theo nhiệt độ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc phân tích chính trị: Thường dùng để chỉ sự áp bức, thống trị tàn bạo hoặc sự mất tự do tinh thần.
- Une propagande intensive peut asservir les esprits. (Tuyên truyền liên tục có thể nô lệ hóa tâm trí.)
- Sử dụng trong kỹ thuật (khiên chế): Chỉ việc một hệ thống hoặc cơ cấu bị buộc phải hoạt động theo sự điều khiển chính xác của một hệ thống khác.
- Le régulateur asservit la vitesse du moteur. (Bộ điều tốc khiên chế tốc độ của động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Asservissement (danh từ): sự nô lệ hóa, sự chế ngự; (kỹ thuật) sự khiên chế.
- L'asservissement d'un peuple est un crime. (Việc nô lệ hóa một dân tộc là một tội ác.)
- Asservi, asservie (tính từ/quá khứ phân từ): bị nô lệ hóa, bị chế ngự.
- Un peuple asservi. (Một dân tộc bị nô lệ hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Assujettir: khuất phục, bắt phục tùng (nhấn mạnh đến việc áp đặt quyền lực).
- Dominer: thống trị, chi phối.
- Soumettre: bắt phục tùng, khuất phục.
- Réduire en esclavage: bắt làm nô lệ (nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
- Affranchir: giải phóng (khỏi kiếp nô lệ).
- Libérer: giải phóng, trả tự do.
- Émanciper: giải phóng, cho tự do (đặc biệt về mặt xã hội, tư tưởng).
L'ingénieur a réussi à asservir la puissance du fleuve pour produire de l'électricité.
ngoại động từ
- nô lệ hóa
- chế ngự
- Asservir les forces de la naturechế ngự sức mạnh của thiên nhiên
- (kỹ thuật) khiên chế