assessment
/ə'sesmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh giá, sự nhận định: Hành động xem xét và đưa ra phán quyết về chất lượng, tầm quan trọng, số lượng hoặc giá trị của một người, tình huống hoặc sự vật.
- Sự định giá (để đánh thuế): Hành động xác định giá trị chính thức của tài sản, đất đai, hoặc thu nhập để tính số thuế phải nộp.
- Khoản tiền phải nộp, khoản đóng gép: Một khoản tiền được ấn định phải trả, thường là cho một mục đích cụ thể như sửa chữa hoặc cải thiện chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher's assessment of the student's essay was very detailed. (Sự đánh giá của giáo viên về bài luận của học sinh rất chi tiết.)
- The tax assessment on the property was higher than expected. (Việc định giá thuế đối với tài sản cao hơn dự kiến.)
- All members must pay a monthly assessment for building maintenance. (Tất cả thành viên phải trả một khoản đóng góp hàng tháng cho việc bảo trì tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Risk assessment": Đánh giá rủi ro.
- Before starting the project, a thorough risk assessment is required. (Trước khi bắt đầu dự án, cần có một đánh giá rủi ro kỹ lưỡng.)
"Formative assessment": Đánh giá quá trình (trong giáo dục, nhằm cải thiện việc học).
- Formative assessment helps teachers adjust their teaching methods. (Đánh giá quá trình giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy.)
"Summative assessment": Đánh giá tổng kết (để xếp loại, chứng nhận).
- The final exam is a summative assessment of the entire course. (Bài thi cuối kỳ là một đánh giá tổng kết cho toàn bộ khóa học.)
Biến thể và từ gần giống
Assess (động từ): Đánh giá, định giá.
- It is difficult to assess the true impact of the policy. (Rất khó để đánh giá tác động thực sự của chính sách.)
Assessor (danh từ): Người đánh giá, giám định viên.
- The tax assessor will visit the property next week. (Người định giá thuế sẽ đến thăm tài sản vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Evaluation: Sự đánh giá, sự thẩm định.
- Appraisal: Sự thẩm định, sự định giá.
- Judgment: Sự phán xét, sự đánh giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "assessment". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "assess".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "assessment".)
danh từ
- sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
- sự đánh thuế
- mức định giá đánh thuế; thuế