assets

assets

A family reviews their financial assets on a chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tài sản, tài sản giá trị: "assets" dùng để chỉ bất kỳ thứ giá trị vật chất hoặc hữu ích một người hoặc công ty sở hữu. Chúng bao gồm tiền mặt, bất động sản, cổ phiếu, máy móc, hoặc các quyền lợi kinh tế khác.
    • Nguồn lực có ích: Ngoài nghĩa tài chính, "assets" còn có thể chỉ những phẩm chất hoặc kỹ năng giá trị của một người ( dụ như trí thông minh, sự sáng tạo).
dụ sử dụng
  • (Tài sản của công ty bao gồm nhiều tòa nhà một lượng tiền mặt lớn.)
  • ( ấy một tài sản quý giá cho đội nhờ vào kinh nghiệm của mình.)
  • (Anh ấy đã liệt kê tất cả tài sản cá nhân của mình trong di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fixed assets": tài sản cố định (như nhà xưởng, máy móc, không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt).
    • The factory's fixed assets are valued at millions of dollars. (Tài sản cố định của nhà máy được định giá hàng triệu đô la.)
  • "Current assets": tài sản lưu động (như tiền mặt, hàng tồn kho, dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn).
    • Current assets are essential for day-to-day operations. (Tài sản lưu động rất cần thiết cho hoạt động hàng ngày.)
  • "Intangible assets": tài sản vô hình (như bằng sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền).
    • The brand name is one of the company's most valuable intangible assets. (Tên thương hiệu một trong những tài sản vô hình giá trị nhất của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Asset (danh từ số ít): tài sản, tài sản giá trị (một đơn vị của "assets").
    • This house is my only asset. (Ngôi nhà này tài sản duy nhất của tôi.)
  • Asset management (danh từ ghép): quản lý tài sản.
    • He works in asset management for a large bank. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực quản lý tài sản cho một ngân hàng lớn.)
  • Asset class (danh từ ghép): nhóm tài sản ( dụ: cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản).
    • Diversifying across different asset classes reduces risk. (Đa dạng hóa qua các nhóm tài sản khác nhau giúp giảm rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Property: tài sản, bất động sản.
  • Possessions: đồ đạc, tài sản cá nhân.
  • Wealth: của cải, sự giàu có.
  • Resources: nguồn lực (cả vật chất phi vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Liquidate assets: thanh tài sản (chuyển đổi tài sản thành tiền mặt).
    • The company had to liquidate its assets to pay off debts. (Công ty đã phải thanh tài sản để trả nợ.)
  • Acquire assets: mua lại tài sản.
    • They plan to acquire new assets to expand the business. (Họ dự định mua lại tài sản mới để mở rộng kinh doanh.)
Thành ngữ liên quan
  • "An asset to something": một người hoặc vật có ích, đóng góp tích cực.
    • Her dedication makes her an asset to the organization. (Sự tận tụy của ấy khiến trở thành một tài sản cho tổ chức.)
  • "Net assets": tài sản ròng (tổng tài sản trừ đi nợ phải trả).
    • The company's net assets have increased this year. (Tài sản ròng của công ty đã tăng trong năm nay.)