assiduité

Học thuật
Thân thiện
assiduité

L'élève montre une grande assiduité en classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự siêng năng, sự chuyên cần: Chỉ phẩm chất của một người luôn làm việc một cách đều đặn, cẩn thận không ngừng nghỉ.
    • Sự luôn luônbên cạnh: Chỉ việc thường xuyên có mặt tại một nơi nào đó, sự hiện diện liên tục.
    • (Số nhiều) Sự xun xoe (đối với phụ nữ): Chỉ những hành động quan tâm, săn đón quá mức, thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về việc tán tỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (sự siêng năng):

    • Son succès est à son assiduité au travail. (Thành công của anh ấynhờ sự siêng năng trong công việc.)
    • L'assiduité des élèves est récompensée. (Sự chuyên cần của học sinh được khen thưởng.)
  • Danh từ (sự có mặt thường xuyên):

    • Il est connu pour son assiduité à la bibliothèque. (Anh ấy nổi tiếng sự có mặt thường xuyênthư viện.)
    • L'assiduité aux réunions est obligatoire. (Việc tham dự đều đặn các cuộc họpbắt buộc.)
  • Danh từ số nhiều (sự xun xoe):

    • Il lui fait des assiduités depuis des mois. (Anh ta đã xun xoe ấy từ nhiều tháng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire assiduité à quelqu'un": (Cổ văn) Tỏ ra siêng năng, chuyên cần phục vụ hoặc theo đuổi ai đó.

    • Le jeune homme faisait assiduité à la dame de ses pensées. (Chàng trai trẻ siêng năng theo đuổi người phụ nữ trong tâm tưởng.)
  • "Avec assiduité": Một cách siêng năng, chuyên cần.

    • Il étudie avec assiduité. (Anh ấy học tập một cách siêng năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Assidu (tính từ): Siêng năng, chuyên cần; luôn có mặt.

    • un élève assidu (một học sinh chuyên cần)
    • un lecteur assidu (một độc giả thường xuyên)
  • Assidûment (trạng từ): Một cách siêng năng, chuyên cần.

    • travailler assidûment (làm việc siêng năng)
Từ đồng nghĩa
  • Diligence: Sự cần mẫn, siêng năng.
  • Persévérance: Sự kiên trì.
  • Présence régulière: Sự có mặt đều đặn.
  • Empressement (cho nghĩa "sự xun xoe"): Sự sốt sắng, hăng hái (đôi khi quá mức).
Từ trái nghĩa
  • Négligence: Sự cẩu thả, sự sao lãng.
  • Absentéisme: Sự vắng mặt thường xuyên (ở nơi làm việc, trường học).
  • Paresse: Sự lười biếng.
Các cụm từ liên quan
  • Assiduité scolaire: Sự chuyên cần đi học (tỷ lệ đi học đều).

    • Le certificat de scolarité atteste de son assiduité. (Giấy chứng nhận học tập xác nhận sự chuyên cần đi học của em ấy.)
  • Point/Feuille d'assiduité: Bảng điểm danh, bảng chuyên cần.

    • Veuillez signer la feuille d'assiduité. (Xin vui lòngvào bảng điểm danh.)
assiduité

L'élève montre une grande assiduité en classe.

danh từ giống cái
  1. sự siêng năng, sự chuyên cần
  2. sự luôn luônbên cạnh
  3. (số nhiều) sự xun xoe (đối với phụ nữ)

Từ gần giống