appointed

/ə'pɔintid/
Học thuật
Thân thiện
appointed

The newly appointed manager welcomed the team to the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bổ nhiệm, được chỉ định, được chọn: Dùng để mô tả một người đã được chính thức lựa chọn cho một vị trí, chức vụ hoặc nhiệm vụ cụ thể.
    • Đã được ấn định, đã được quyết định: Dùng để mô tả một thời điểm, địa điểm hoặc nhiệm vụ đã được xác định trước.
    • Được trang bị, được thiết bị: Dùng để mô tả một không gian (như phòng, nhà, tàu) được cung cấp đồ đạc trang thiết bị, thường với ý nghĩa về chất lượng hoặc sự đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Được bổ nhiệm/chỉ định:
    • The newly appointed manager will start next week. (Người quản lý mới được bổ nhiệm sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
    • She is the appointed representative for our department. ( ấy đại diện được chỉ định của phòng chúng tôi.)
  • Đã được ấn định:
    • Please arrive at the appointed time. (Vui lòng đến vào giờ đã định.)
    • This is your appointed task for today. (Đây nhiệm vụ đã được giao của anh cho hôm nay.)
  • Được trang bị:
    • The hotel suite was luxuriously appointed. (Căn suite khách sạn được trang bị một cách sang trọng.)
    • A poorly appointed office can affect productivity. (Một văn phòng được thiết bị kém có thể ảnh hưởng đến năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-appointed" / "badly-appointed": Thường được dùng như một tính từ ghép để nhấn mạnh mức độ tốt/xấu của trang thiết bị.
    • The conference room is well-appointed with the latest technology. (Phòng hội nghị được trang bị tốt với công nghệ mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Appoint (động từ): Bổ nhiệm, chỉ định, ấn định.
    • The board will appoint a new CEO. (Hội đồng quản trị sẽ bổ nhiệm một CEO mới.)
  • Appointment (danh từ):
    • Cuộc hẹn.
      • I have a doctor's appointment. (Tôi một cuộc hẹn với bác sĩ.)
    • Sự bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm.
      • Her appointment as director was announced yesterday. (Việc bổ nhiệm ấy làm giám đốc đã được thông báo hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Được bổ nhiệm/chỉ định: Designated, assigned, nominated, selected.
  • Đã được ấn định: Scheduled, set, fixed, predetermined.
  • Được trang bị: Furnished, equipped, outfitted, fitted.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với dạng tính từ 'appointed'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'appoint').

Thành ngữ liên quan
  • At the appointed hour/time: Vào đúng giờ đã định.
    • The ceremony began at the appointed hour. (Buổi lễ bắt đầu vào đúng giờ đã định.)
appointed

The newly appointed manager welcomed the team to the meeting.

tính từ
  1. được bổ nhiệm, được chỉ định, được chọn
    • an ambassador appointed
      một đại sứ được bổ nhiệm
    • one's appointed task
      một công việc đã được chỉ định cho làm, một công việc đã được giao cho làm
  2. định hạn
    • at the appointed time
      vào giờ đã định
  3. được trang bị, được thiết bị
    • a nicely appointed house
      căn nhà được thiết bị đẹp đẽ
    • badly appointed
      thiết bị tồi tàn, trang bị kém