assimilable
/ə'similəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đồng hóa: Có khả năng được hấp thụ, tiếp thu và trở thành một phần của một tổng thể hoặc hệ thống.
- Có thể coi như: Có thể được xem xét, đánh giá là tương tự hoặc thuộc về cùng một loại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces nutriments sont facilement assimilables par l'organisme. (Những chất dinh dưỡng này có thể dễ dàng được cơ thể đồng hóa.)
- Pour les enfants, les concepts trop abstraits ne sont pas assimilables. (Đối với trẻ em, những khái niệm quá trừu tượng là không thể tiếp thu được.)
- Cette dépense est-elle assimilable à un investissement ? (Khoản chi tiêu này có thể coi như là một sự đầu tư được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong xã hội học: Dùng để mô tả một nhóm người hoặc văn hóa có khả năng hòa nhập vào một cộng đồng lớn hơn.
- Une culture assimilable sans perdre son identité propre. (Một nền văn hóa có thể đồng hóa mà không đánh mất bản sắc riêng của mình.)
Trong tài chính hoặc luật: Chỉ một khoản mục có thể được phân loại hoặc xếp vào một nhóm cụ thể.
- Les revenus exceptionnels ne sont pas assimilables aux revenus fixes. (Các khoản thu nhập bất thường không thể coi như là thu nhập cố định.)
Biến thể và từ gần giống
Assimiler (động từ): đồng hóa, tiếp thu.
- Il faut assimiler les nouvelles règles. (Cần phải tiếp thu các quy tắc mới.)
Assimilation (danh từ): sự đồng hóa, sự tiếp thu.
- L'assimilation des connaissances est un processus actif. (Việc tiếp thu kiến thức là một quá trình chủ động.)
Từ đồng nghĩa
- Intégrable: có thể hội nhập, có thể tích hợp.
- Comparable: có thể so sánh, có thể đối chiếu.
- Classable: có thể phân loại.
Từ trái nghĩa
- Inassimilable: không thể đồng hóa, không thể tiếp thu.
- Incompatible: không tương thích.
- Étranger: xa lạ, không thuộc về.
tính từ
- có thể coi như
- có thể đồng hóa