assimilation

/ə,simi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đồng hóa (về văn hóa, xã hội): Quá trình một nhóm người hoặc cá nhân tiếp nhận hòa nhập vào nền văn hóa, phong tục, giá trị của một nhóm khác, thường nhóm chiếm ưu thế.
    • Sự đồng hóa (về sinh học): Quá trình cơ thể hấp thụ chuyển hóa các chất dinh dưỡng từ thức ăn thành năng lượng các thành phần cần thiết cho tế bào.
    • Sự đồng hóa (về ngôn ngữ học): Hiện tượng một âm thanh trong lời nói trở nên giống với một âm thanh lân cận, làm cho việc phát âm dễ dàng hơn.
    • Sự đồng hóa (về nhận thức): Trong tâm lý học, đặc biệt lý thuyết của Jean Piaget, đây quá trình con người tiếp nhận thông tin mới điều chỉnh cho phù hợp với các khuôn mẫu tư duy (schema) hiện .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Văn hóa):
    • The assimilation of immigrants into a new society can be a long process. (Sự đồng hóa của người nhập cư vào một xã hội mới có thể một quá trình dài.)
  • Danh từ (Sinh học):
    • Nutrient assimilation is crucial for growth and health. (Sự đồng hóa chất dinh dưỡng rất quan trọng cho sự phát triển sức khỏe.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • The word "input" often shows assimilation, with the /n/ sound becoming more like /m/ before /p/. (Từ "input" thường thể hiện sự đồng hóa, khi âm /n/ trở nên giống âm /m/ hơn khi đứng trước /p/.)
  • Danh từ (Nhận thức):
    • A child's assimilation of the concept that all birds have wings. (Sự đồng hóa của một đứa trẻ về khái niệm rằng tất cả các loài chim đều cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural assimilation": Đồng hóa văn hóa, thường chỉ quá trình một nhóm thiểu số mất đi các đặc điểm văn hóa riêng biệt của mình khi hòa nhập vào nền văn hóa chủ đạo.
    • Forced cultural assimilation policies have been criticized for erasing indigenous identities. (Các chính sách đồng hóa văn hóa cưỡng bức đã bị chỉ trích xóa bỏ bản sắc của các dân tộc bản địa.)
  • "Assimilation vs. Accommodation": Trong tâm lý học phát triển của Piaget, đây hai quá trình bổ sung. "Assimilation" điều chỉnh thông tin mới cho vừa với khuôn mẫu , trong khi "Accommodation" thay đổi khuôn mẫu để chứa thông tin mới.
Biến thể từ gần giống
  • Assimilate (Động từ): Đồng hóa.
    • It takes time to assimilate into a new culture. (Cần thời gian để đồng hóa vào một nền văn hóa mới.)
  • Assimilative (Tính từ): tính chất đồng hóa.
    • The country's assimilative policies were controversial. (Các chính sách mang tính đồng hóa của đất nước đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Integration (n): Hội nhập, tích hợp (thường nhấn mạnh sự hòa nhập trong khi vẫn giữ một số bản sắc riêng, khác với "assimilation" có thể hàm ý mất bản sắc).
  • Absorption (n): Sự hấp thụ, thu nhận (thường dùng trong bối cảnh vật , sinh học hoặc kinh tế).
  • Incorporation (n): Sự hợp nhất, sáp nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "assimilation". Quá trình thường được diễn đạt bằng động từ "assimilate into").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "assimilation").

danh từ
  1. sự tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. sự đồng hoá

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "assimilation"