assimilation

/ə,simi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
assimilation

L'enfant apprend par assimilation de nouvelles connaissances.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đồng hóa: Quá trình một cá nhân hoặc nhóm tiếp nhận hòa nhập hoàn toàn vào một nền văn hóa, xã hội hoặc nhóm khác, thường dẫn đến việc mất đi những đặc điểm riêng biệt ban đầu.
    • Sự coi như, sự sáp nhập: Hành động xem một cái gì đó như là một phần của một tổng thể lớn hơn hoặc giống với .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'assimilation des immigrés est un processus complexe. (Sự đồng hóa của những người nhập cưmột quá trình phức tạp.)
    • L'assimilation de ces données dans le rapport est nécessaire. (Việc đưa những dữ liệu này vào báo cáocần thiết.)
    • Cette politique favorise l'assimilation culturelle. (Chính sách này thúc đẩy sự đồng hóa văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Assimilation linguistique: Đồng hóa ngôn ngữ. Quá trình một âm thanh trong lời nói trở nên giống với một âm thanh lân cận.

    • L'assimilation du "n" en "m" devant "p" est courante en français. (Sự đồng hóa của âm "n" thành "m" đứng trước "p" là phổ biến trong tiếng Pháp.)
  • Assimilation sociale: Đồng hóa xã hội. Quá trình các cá nhân hoặc nhóm thiểu số hòa nhập vào các chuẩn mực cấu trúc củahội chủ đạo.

Biến thể từ gần giống
  • Assimiler (động từ): Đồng hóa, tiêu hóa, hấp thụ.

    • Le corps assimile les nutriments. (Cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng.)
    • Il a rapidement assimilé les nouvelles règles. (Anh ấy đã nhanh chóng tiếp thu các quy tắc mới.)
  • Assimilable (tính từ): Có thể đồng hóa được, có thể so sánh được.

    • Ces deux concepts ne sont pas assimilables. (Hai khái niệm này không thể đánh đồng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Intégration: Sự hội nhập, sự hòa nhập (nhấn mạnh đến việc trở thành một phần trong khi vẫn có thể giữ lại bản sắc).
  • Fusion: Sự hợp nhất, sự hòa tan (nhấn mạnh đến việc trộn lẫn thành một khối thống nhất).
  • Incorporation: Sự sáp nhập, sự hợp nhất (vào một tổ chức, văn bản).
Từ trái nghĩa
  • Différenciation: Sự phân biệt, sự khác biệt hóa.
  • Ségrégation: Sự phân biệt, sự tách biệt.
  • Rejet: Sự từ chối, sự loại bỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Être en voie d'assimilation: Đang trong quá trình được đồng hóa.
    • Cette communauté est en voie d'assimilation. (Cộng đồng này đang trong quá trình được đồng hóa.)
assimilation

L'enfant apprend par assimilation de nouvelles connaissances.

danh từ giống cái
  1. sự coi như
  2. sự đồng hóa

Từ chứa "assimilation"