assises

Học thuật
Thân thiện
assises

La cour d'assises se réunit pour entendre une affaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Phiên xử đại hình: Chỉ một phiên tòa quan trọng, thường xét xử các tội phạm nghiêm trọng.
    • Tòa đại hình: Tên gọi của một tòa án thẩm quyền xét xử các trọng tội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le procès pour meurtre se tiendra devant les assises. (Phiên xử về tội giết người sẽ diễn ra tại tòa đại hình.)
    • La cour d'assises est compétente pour juger les crimes. (Tòa đại hình thẩm quyền xét xử các trọng tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenir ses assises": hội họp lại, tổ chức kỳ họp (thường dùng cho một tổ chức, hội nghị).
    • Le congrès du parti tiendra ses assises le mois prochain. (Đại hội của đảng sẽ họp lại vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cour d'assises (danh từ giống cái): Tòa đại hình. Đâymột từ ghép cố định.
  • Assis, assise (tính từ): ngồi, đã ngồi. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với "assises").
Từ đồng nghĩa
  • Tribunal criminel: tòa án hình sự.
  • Juridiction pénale: thẩm quyền tư pháp hình sự.
Thành ngữ liên quan
  • "Siéger aux assises": tham gia xét xử với tư cáchthẩm phán hoặc hội thẩm tại tòa đại hình.
    • Ce magistrat a souvent siégé aux assises. (Vị thẩm phán này đã nhiều lần tham gia xét xử tại tòa đại hình.)
assises

La cour d'assises se réunit pour entendre une affaire.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. phiên xử đại hình
  2. tòa đại hình (cũng cour d'assises)
    • tenir ses assises
      hội họp lại

Từ có nhắc đến "assises"