assises
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Phiên xử đại hình: Chỉ một phiên tòa quan trọng, thường xét xử các tội phạm nghiêm trọng.
- Tòa đại hình: Tên gọi của một tòa án có thẩm quyền xét xử các trọng tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le procès pour meurtre se tiendra devant les assises. (Phiên xử về tội giết người sẽ diễn ra tại tòa đại hình.)
- La cour d'assises est compétente pour juger les crimes. (Tòa đại hình có thẩm quyền xét xử các trọng tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tenir ses assises": hội họp lại, tổ chức kỳ họp (thường dùng cho một tổ chức, hội nghị).
- Le congrès du parti tiendra ses assises le mois prochain. (Đại hội của đảng sẽ họp lại vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Cour d'assises (danh từ giống cái): Tòa đại hình. Đây là một từ ghép cố định.
- Assis, assise (tính từ): ngồi, đã ngồi. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với "assises").
Từ đồng nghĩa
- Tribunal criminel: tòa án hình sự.
- Juridiction pénale: thẩm quyền tư pháp hình sự.
Thành ngữ liên quan
- "Siéger aux assises": tham gia xét xử với tư cách là thẩm phán hoặc hội thẩm tại tòa đại hình.
- Ce magistrat a souvent siégé aux assises. (Vị thẩm phán này đã nhiều lần tham gia xét xử tại tòa đại hình.)
danh từ giống cái (số nhiều)
- phiên xử đại hình
- tòa đại hình (cũng cour d'assises)
- tenir ses assiseshội họp lại