assommant

Học thuật
Thân thiện
assommant

Ce travail assommant l'a épuisé toute la journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Nhọc nhằn quá, mệt mỏi quá: Dùng để miêu tả một việc gì đó rất vất vả, mệt nhọc, gây ra sự kiệt sức.
    • Chán quá, khó chịu quá: Dùng để miêu tả một thứ đó rất tẻ nhạt, buồn chán hoặc gây bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce travail est vraiment assommant. (Công việc này thực sự nhọc nhằn quá.)
    • J'ai trouvé cette réunion particulièrement assommant. (Tôi thấy cuộc họp này đặc biệt chán quá.)
    • Quel temps assommant ! Il pleut depuis une semaine. (Thời tiết khó chịu quá! Trời mưa đã một tuần rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'assommant": Một cách diễn đạt nhấn mạnh mức độ chán ngắt hoặc nhọc nhằn.
    • C'est ennuyeux à l'assommant. (Cái đó chán đến mức chán ngắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Assommer (động từ): Làm choáng váng, đánh ngất; (nghĩa bóng) làm cho chán ngấy, làm mệt mỏi.

    • Ce bruit m'assomme. (Tiếng ồn này làm tôi chán ngấy.)
  • Assommoir (danh từ): Cái để đánh ngất; (lóng) quán rượu tồi tàn.

Từ đồng nghĩa
  • Fastidieux: tẻ nhạt, chán ngắt.
  • Épuisant: làm kiệt sức, mệt mỏi.
  • Ennuyeux: buồn chán, tẻ nhạt.
  • Pénible: khó khăn, nhọc nhằn.
Từ trái nghĩa
  • Passionnant: hấp dẫn, ly kỳ.
  • Stimulant: kích thích, khích lệ.
  • Facile: dễ dàng.
assommant

Ce travail assommant l'a épuisé toute la journée.

tính từ
  1. (thân mật) nhọc nhằn quá.
    • Travail assommant
      công việc nhọc nhằn quá
  2. chán quá, khó chịu quá
    • Discours assommant
      bài nói chán quá

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "assommant"