assommant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Nhọc nhằn quá, mệt mỏi quá: Dùng để miêu tả một việc gì đó rất vất vả, mệt nhọc, gây ra sự kiệt sức.
- Chán quá, khó chịu quá: Dùng để miêu tả một thứ gì đó rất tẻ nhạt, buồn chán hoặc gây bực bội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce travail est vraiment assommant. (Công việc này thực sự nhọc nhằn quá.)
- J'ai trouvé cette réunion particulièrement assommant. (Tôi thấy cuộc họp này đặc biệt chán quá.)
- Quel temps assommant ! Il pleut depuis une semaine. (Thời tiết khó chịu quá! Trời mưa đã một tuần rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'assommant": Một cách diễn đạt nhấn mạnh mức độ chán ngắt hoặc nhọc nhằn.
- C'est ennuyeux à l'assommant. (Cái đó chán đến mức chán ngắt.)
Biến thể và từ gần giống
Assommer (động từ): Làm choáng váng, đánh ngất; (nghĩa bóng) làm cho chán ngấy, làm mệt mỏi.
- Ce bruit m'assomme. (Tiếng ồn này làm tôi chán ngấy.)
Assommoir (danh từ): Cái để đánh ngất; (lóng) quán rượu tồi tàn.
Từ đồng nghĩa
- Fastidieux: tẻ nhạt, chán ngắt.
- Épuisant: làm kiệt sức, mệt mỏi.
- Ennuyeux: buồn chán, tẻ nhạt.
- Pénible: khó khăn, nhọc nhằn.
Từ trái nghĩa
- Passionnant: hấp dẫn, ly kỳ.
- Stimulant: kích thích, khích lệ.
- Facile: dễ dàng.
tính từ
- (thân mật) nhọc nhằn quá.
- Travail assommantcông việc nhọc nhằn quá
- chán quá, khó chịu quá
- Discours assommantbài nói chán quá