assoupir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thiu thiu ngủ, ru ngủ: Hành động khiến ai đó rơi vào trạng thái buồn ngủ nhẹ, nửa tỉnh nửa .
    • Làm dịu đi, làm êm đi, làm giảm bớt: Hành động làm cho một cảm giác mãnh liệt (như đau đớn, tức giận) trở nên nhẹ hơn, yếu đi hoặc tạm lắng xuống.
Ví dụ sử dụng
  • (Hơi ấm trong phòng đã khiến anh ta thiu thiu ngủ.)
  • (Loại thuốc này có thể làm dịu cơn đau.)
  • (Thời gian cuối cùng đã làm nguôi cơn giận của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'assoupir" (Động từ phản thân): Tự thiu thiu ngủ, thiếp đi.
    • Il s'est assoupi devant la télévision. (Anh ấy đã thiếp đi trước tivi.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự suy yếu, tạm lắng của một trạng thái, hoạt động.
    • La vigilance ne doit pas s'assoupir. (Sự cảnh giác không được phép suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Assoupi, -e (Tính từ): Đang thiu thiu ngủ, đang ngủ gà ngủ gật; (nghĩa bóng) đang im lìm, không hoạt động.
    • un quartier assoupi (một khu phố im lìm)
  • Assoupissement (Danh từ): Giấc ngủ lơ mơ, trạng thái thiu thiu ngủ; sự suy giảm, tạm lắng.
    • tomber dans un assoupissement profond (rơi vào một giấc ngủ lơ mơ sâu)
Từ đồng nghĩa
  • Endormir (légèrement): Ru ngủ (nhẹ).
  • Apaiser: Làm dịu, làm nguôi.
  • Calmer: Làm dịu, làm yên.
  • Atténuer: Làm giảm bớt, làm nhẹ đi.
Từ trái nghĩa
  • Réveiller: Đánh thức.
  • Stimuler: Kích thích.
  • Exacerber: Làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm (cơn đau, sự tức giận).
ngoại động từ
  1. làm cho thiu thiu ngủ
  2. làm dịu đi, làm êm đi
    • Assoupir la douleur
      làm dịu đau

Từ trái nghĩa