assoupir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho thiu thiu ngủ, ru ngủ: Hành động khiến ai đó rơi vào trạng thái buồn ngủ nhẹ, nửa tỉnh nửa mê.
- Làm dịu đi, làm êm đi, làm giảm bớt: Hành động làm cho một cảm giác mãnh liệt (như đau đớn, tức giận) trở nên nhẹ hơn, yếu đi hoặc tạm lắng xuống.
Ví dụ sử dụng
- (Hơi ấm trong phòng đã khiến anh ta thiu thiu ngủ.)
- (Loại thuốc này có thể làm dịu cơn đau.)
- (Thời gian cuối cùng đã làm nguôi cơn giận của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'assoupir" (Động từ phản thân): Tự thiu thiu ngủ, thiếp đi.
- Il s'est assoupi devant la télévision. (Anh ấy đã thiếp đi trước tivi.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự suy yếu, tạm lắng của một trạng thái, hoạt động.
- La vigilance ne doit pas s'assoupir. (Sự cảnh giác không được phép suy giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Assoupi, -e (Tính từ): Đang thiu thiu ngủ, đang ngủ gà ngủ gật; (nghĩa bóng) đang im lìm, không hoạt động.
- un quartier assoupi (một khu phố im lìm)
- Assoupissement (Danh từ): Giấc ngủ lơ mơ, trạng thái thiu thiu ngủ; sự suy giảm, tạm lắng.
- tomber dans un assoupissement profond (rơi vào một giấc ngủ lơ mơ sâu)
Từ đồng nghĩa
- Endormir (légèrement): Ru ngủ (nhẹ).
- Apaiser: Làm dịu, làm nguôi.
- Calmer: Làm dịu, làm yên.
- Atténuer: Làm giảm bớt, làm nhẹ đi.
Từ trái nghĩa
- Réveiller: Đánh thức.
- Stimuler: Kích thích.
- Exacerber: Làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm (cơn đau, sự tức giận).
ngoại động từ
- làm cho thiu thiu ngủ
- làm dịu đi, làm êm đi
- Assoupir la douleurlàm dịu đau