ranimer

Học thuật
Thân thiện
ranimer

Un médecin tente de ranimer un patient inconscient.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sống lại, hồi sinh: Hành động khôi phục sự sống, sức sống hoặc hoạt động cho một cái gì đó đã suy yếu, tắt ngấm hoặc thuộc về quá khứ.
    • Làm tỉnh lại, làm hồi tỉnh: Hành động giúp một người bất tỉnh, ngất xỉu hoặc trong tình trạng nguy kịch trở lại trạng thái tỉnh táo, có ý thức.
    • Khơi dậy, thổi bùng lên: Hành động làm cho một cảm xúc, mộtức, một cuộc thảo luận hoặc một ngọn lửa trở nên mạnh mẽ, sôi nổi hoặc cháy rực lên trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les archéologues tentent de ranimer l'intérêt pour ce site historique. (Các nhà khảo cổ học đang cố gắng khơi dậy sự quan tâm đến địa điểm lịch sử này.)
    • Les secouristes ont réussi à ranimer la victime. (Nhân viên cứu hộ đã thành công làm hồi tỉnh nạn nhân.)
    • Cette vieille photo a ranimé en moi de nombreux souvenirs. (Tấm ảnh này đã làm sống dậy trong tôi nhiềuức.)
    • Il a soufflé sur les braises pour ranimer le feu. (Anh ấy thổi vào đống than hồng để khêu cho ngọn lửa bùng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ranimer la flamme": Thắp sáng lại ngọn lửa (nghĩa bóng: khơi dậy lại tình cảm, đam mê).
    • Ils sont partis en voyage pour ranimer la flamme de leur couple. (Họ đã đi du lịch để thắp sáng lại ngọn lửa tình cảm của đôi lứa.)
  • "Ranimer un débat": Làm sống lại một cuộc tranh luận.
    • Cette nouvelle découverte scientifique a ranimé le débat sur l'éthique. (Khám phá khoa học mới này đã làm sống lại cuộc tranh luận về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranimation (danh từ giống cái): Sự hồi sinh, sự làm sống lại, sự cấp cứu hồi sức.
    • La ranimation du patient a été longue. (Việc hồi sức cấp cứu cho bệnh nhân đã kéo dài.)
  • Se ranimer (đại động từ): Tự hồi sinh, tự tỉnh lại, bừng sáng lên (dùng cho lửa, ánh sáng).
    • Le feu s'est ranimé quand on a ajouté du bois. (Ngọn lửa đã bùng lên trở lại khi người ta thêm củi vào.)
    • Son visage s'est ranimé à cette nouvelle. (Gương mặt anh ấy bỗng sáng lên với tin này.)
Từ đồng nghĩa
  • Ressusciter: Làm sống lại, phục sinh (thường mang tính trang trọng hoặc tôn giáo hơn).
  • Réveiller: Đánh thức, làm thức dậy (từ giấc ngủ hoặc trạng thái thụ động).
  • Raviver: Làm bừng sáng lên, khơi dậy mạnh mẽ (thường dùng cho lửa, cảm xúc, ký ức).
  • Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
Thành ngữ liên quan
  • Donner un coup de fouet pour ranimer (nghĩa bóng): Thúc đẩy, tạo động lực để hồi sinh một cái gì đó.
    • Ce nouveau projet a donné un coup de fouet pour ranimer l'équipe. (Dự án mới này đã thúc đẩy để hồi sinh tinh thần đội nhóm.)
ranimer

Un médecin tente de ranimer un patient inconscient.

ngoại động từ
  1. làm sống lại
    • Ranimer le passé
      làm sống lại quá khứ
  2. làm tỉnh lại; làm tỉnh táo ra
    • ranimer un noyé
      làm cho người chết đuối tỉnh lại
    • L'air frais l'a ranimé
      không khí mát mẻ làm cho tỉnh táo ra
  3. thức tỉnh; khơi lại; khêu gợi
    • Ranimer un mouvement
      thức tỉnh một phong trào
    • Ranimer le courage
      khêu gợi lòng dũng cảm
    • Ce discours ramina les troupes
      bài diễn văn đó làm cho quân đội phấn chấn lên
  4. khêu bùng lên (lửa)
    • Ranimer le feu
      khêu lửa bùng lên
  5. (y học) làm hồi sinh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ranimer"