assouplir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mềm, làm dẻo, làm cho mềm mại: Làm cho một vật thể hoặc chất liệu trở nên dễ uốn, dễ di chuyển hoặc ít cứng hơn.
- Làm dịu đi, làm cho linh hoạt hơn: Làm cho một quy định, thái độ, cách cư xử hoặc tính cách trở nên bớt cứng nhắc, khắt khe và dễ thích nghi hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut assouplir le cuir avant de le travailler. (Phải làm mềm da trước khi gia công nó.)
- Ces exercices d'étirement assouplissent les muscles. (Những bài tập giãn cơ này làm mềm các cơ bắp.)
- Le gouvernement a décidé d'assouplir les règles sanitaires. (Chính phủ đã quyết định nới lỏng các quy định y tế.)
- Les années ont assoupli son caractère. (Thời gian đã làm dịu đi tính cách của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assouplir sa position": làm mềm/làm dịu lập trường của mình.
- Devant les critiques, il a dû assouplir sa position. (Trước những lời chỉ trích, anh ta đã phải làm dịu lập trường của mình.)
- "Assouplir les conditions": nới lỏng các điều kiện.
- La banque a assoupli les conditions pour obtenir un prêt. (Ngân hàng đã nới lỏng các điều kiện để vay một khoản vay.)
Biến thể và từ gần giống
- S'assouplir (động từ phản thân): trở nên mềm mại, dẻo dai; trở nên linh hoạt, dịu đi.
- Le tissu s'assouplit après plusieurs lavages. (Vải trở nên mềm mại sau nhiều lần giặt.)
- Son attitude s'est assouplie avec le temps. (Thái độ của cô ấy đã trở nên dịu đi theo thời gian.)
- Assouplissant (danh từ giống đực): chất làm mềm vải.
- Ajouter de l'assouplissant dans le lave-linge. (Cho chất làm mềm vải vào máy giặt.)
- Souplesse (danh từ giống cái): sự mềm dẻo, sự linh hoạt.
- La souplesse d'un gymnaste. (Sự dẻo dai của một vận động viên thể dục.)
- Faire preuve de souplesse dans les négociations. (Thể hiện sự linh hoạt trong các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Adoucir: làm dịu, làm cho nhẹ đi (thường dùng cho cảm xúc, ánh sáng, âm thanh).
- Détendre: làm giãn ra, thư giãn (thường dùng cho cơ bắp, bầu không khí).
- Flexibiliser: làm cho linh hoạt (thường dùng cho quy định, hệ thống).
- Atténuer: làm giảm bớt, làm nhẹ đi (cường độ, mức độ).
Từ trái nghĩa
- Raidir: làm cứng lại, làm căng ra.
- Durcir: làm cứng lại, làm khắt khe hơn.
- Rigidifier: làm cho cứng nhắc.
ngoại động từ
- làm mềm
- luyện cho thuần
- Assouplir un caractèrelàm cho thuần tính