assouplir

Học thuật
Thân thiện
assouplir

Il faut assouplir la pâte avant de la façonner.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mềm, làm dẻo, làm cho mềm mại: Làm cho một vật thể hoặc chất liệu trở nên dễ uốn, dễ di chuyển hoặc ít cứng hơn.
    • Làm dịu đi, làm cho linh hoạt hơn: Làm cho một quy định, thái độ, cách cư xử hoặc tính cách trở nên bớt cứng nhắc, khắt khe dễ thích nghi hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut assouplir le cuir avant de le travailler. (Phải làm mềm da trước khi gia công .)
    • Ces exercices d'étirement assouplissent les muscles. (Những bài tập giãn này làm mềm các bắp.)
    • Le gouvernement a décidé d'assouplir les règles sanitaires. (Chính phủ đã quyết định nới lỏng các quy định y tế.)
    • Les années ont assoupli son caractère. (Thời gian đã làm dịu đi tính cách của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assouplir sa position": làm mềm/làm dịu lập trường của mình.
    • Devant les critiques, il a assouplir sa position. (Trước những lời chỉ trích, anh ta đã phải làm dịu lập trường của mình.)
  • "Assouplir les conditions": nới lỏng các điều kiện.
    • La banque a assoupli les conditions pour obtenir un prêt. (Ngân hàng đã nới lỏng các điều kiện để vay một khoản vay.)
Biến thể từ gần giống
  • S'assouplir (động từ phản thân): trở nên mềm mại, dẻo dai; trở nên linh hoạt, dịu đi.
    • Le tissu s'assouplit après plusieurs lavages. (Vải trở nên mềm mại sau nhiều lần giặt.)
    • Son attitude s'est assouplie avec le temps. (Thái độ của ấy đã trở nên dịu đi theo thời gian.)
  • Assouplissant (danh từ giống đực): chất làm mềm vải.
    • Ajouter de l'assouplissant dans le lave-linge. (Cho chất làm mềm vải vào máy giặt.)
  • Souplesse (danh từ giống cái): sự mềm dẻo, sự linh hoạt.
    • La souplesse d'un gymnaste. (Sự dẻo dai của một vận động viên thể dục.)
    • Faire preuve de souplesse dans les négociations. (Thể hiện sự linh hoạt trong các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Adoucir: làm dịu, làm cho nhẹ đi (thường dùng cho cảm xúc, ánh sáng, âm thanh).
  • Détendre: làm giãn ra, thư giãn (thường dùng cho bắp, bầu không khí).
  • Flexibiliser: làm cho linh hoạt (thường dùng cho quy định, hệ thống).
  • Atténuer: làm giảm bớt, làm nhẹ đi (cường độ, mức độ).
Từ trái nghĩa
  • Raidir: làm cứng lại, làm căng ra.
  • Durcir: làm cứng lại, làm khắt khe hơn.
  • Rigidifier: làm cho cứng nhắc.
assouplir

Il faut assouplir la pâte avant de la façonner.

ngoại động từ
  1. làm mềm
  2. luyện cho thuần
    • Assouplir un caractère
      làm cho thuần tính

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "assouplir"