raidir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cứng lại, làm thành cứng rắn: Hành động khiến cho một vật thể mềm hoặc linh hoạt trở nên cứng hoặc ít linh hoạt hơn.
    • Căng ra, làm căng thẳng: Hành động kéo căng một vật (như dây, ) hoặc làm cho tình hình trở nên căng thẳng.
    • (Trong nấu ăn) Chao (trong dầu sôi): Kỹ thuật nấu ăn nhanh bằng cách nhúng thực phẩm vào dầu sôi để làm chín bề mặt.
  2. Nội động từ:

    • Cứng lại, trở nên cứng: Trạng thái tự nhiên của một vật thể trở nên cứng hoặc ít linh hoạt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le froid a raidi le tissu. (Cái lạnh đã làm tấm vải cứng lại.)
    • Il faut raidir cette corde pour qu'elle soit bien tendue. (Phải căng sợi dây này ra cho thật căng.)
    • Avant de les frire, raidissez les pommes de terre dans l'huile chaude. (Trước khi chiên, hãy chao khoai tây trong dầu nóng.)
  • Nội động từ:

    • Ses doigts raidissent à cause du froid. (Các ngón tay của anh ấy cứng lại lạnh.)
    • Les relations entre les deux pays se sont raidies. (Quan hệ giữa hai nước đã trở nên căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raidir le(s) muscle(s)": Làm căng .

    • Le sportif raidit ses muscles avant la course. (Vận động viên làm căng trước cuộc đua.)
  • "Raidir sa position / son attitude": Cứng rắn hóa lập trường / thái độ của mình.

    • Face aux critiques, il a raidi sa position. (Trước những chỉ trích, anh ta đã cứng rắn hóa lập trường của mình.)
  • "Se raidir" (Động từ phản thân): Tự làm mình cứng lại, trở nên căng thẳng hoặc cứng nhắc.

    • L'enfant se raidit quand il a peur. (Đứa trẻ cứng người lại khi sợ hãi.)
    • Elle s'est raidie en entendant cette nouvelle. ( ấy đã trở nên căng thẳng khi nghe tin này.)
Biến thể từ gần giống
  • Raidissement (danh từ giống đực): Sự cứng lại, sự căng ra, sự căng thẳng.

    • Le raidissement des relations diplomatiques. (Sự căng thẳng trong quan hệ ngoại giao.)
  • Raidisseur (danh từ giống đực): Thanh chống, vật để làm cứng (trong xây dựng, kỹ thuật).

Từ đồng nghĩa
  • Durcir: Làm cứng, trở nên cứng.
  • Tendre: Căng ra, kéo căng.
  • Tétaniser: Làm co cứng (), thường do yếu tố bệnhhoặc sợ hãi tột độ.
Từ trái nghĩa
  • Détendre: Thả lỏng, làm giãn ra.
  • Assouplir: Làm mềm dẻo, làm linh hoạt.
  • Relâcher: Nới lỏng, thả ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào cho "raidir". Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua tân ngữ đi kèm (ví dụ: raidir une corde, raidir les muscles) hoặc qua động từ phản thân "se raidir".

ngoại động từ
  1. làm cứng lại, làm thành cứng rắn
    • Pantalon raidi par la boue
      quần giây bùn cứng lại
    • Raidir l'âme
      làm cứng rắn tâm hồn
  2. căng thẳng
    • Raidir son bras
      căng thẳng cánh tay
  3. (bếp núc) chao mở sôi, chao dầu sôi
nội động từ
  1. cứng lại
    • Ses membres raidissent
      chân tay cứng lại

Từ chứa "raidir"

Từ có nhắc đến "raidir"