assureur

Học thuật
Thân thiện
assureur

L'assureur explique le contrat à ses clients.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bảo hiểm, công ty bảo hiểm: "assureur" chỉ một cá nhân hoặc một công ty kinh doanh trong lĩnh vực bảo hiểm, nhiệm vụ cung cấp các hợp đồng bảo hiểm bồi thường rủi ro cho người được bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon assureur a refusé de couvrir ce type de dommage. (Người bảo hiểm của tôi đã từ chối chi trả cho loại thiệt hại này.)
    • Il faut contacter votre assureur en cas d'accident. (Bạn phải liên hệ với công ty bảo hiểm của bạn trong trường hợp xảy ra tai nạn.)
    • Cet assureur est réputé pour son sérieux. (Công ty bảo hiểm này nổi tiếng sự nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assureur-crédit": công ty bảo hiểm tín dụng (chuyên bảo hiểm rủi ro không thanh toán).

    • L'exportateur a souscrit une police auprès d'un assureur-crédit. (Nhà xuất khẩu đã mua một hợp đồng bảo hiểm từ một công ty bảo hiểm tín dụng.)
  • "Assureur maritime": công ty bảo hiểm hàng hải.

    • L'assureur maritime a indemnisé la perte de la cargaison. (Công ty bảo hiểm hàng hải đã bồi thường tổn thất hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Assurance (n.f): sự bảo hiểm, công ty bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm.

    • J'ai souscrit une assurance pour ma voiture. (Tôi đã mua bảo hiểm cho xe ô của tôi.)
  • Assuré, e (n.m/f): người được bảo hiểm.

    • L'assuré doit déclarer le sinistre dans les délais. (Người được bảo hiểm phải khai báo tổn thất trong thời hạn quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Compagnie d'assurances: công ty bảo hiểm.
  • Société d'assurance: công ty bảo hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Être en litige avec son assureur: đang tranh chấp với công ty bảo hiểm của mình.
    • Le client est en litige avec son assureur concernant le montant de l'indemnisation. (Khách hàng đang tranh chấp với công ty bảo hiểm của mình liên quan đến số tiền bồi thường.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir son assureur dans sa poche: (nghĩa bóng) mối quan hệ rất tốt với công ty bảo hiểm, được chiếu cố.
    • Il règle tous ses problèmes rapidement, on dirait qu'il a son assureur dans sa poche. (Anh ta giải quyết mọi vấn đề rất nhanh, cứ nhưcó công ty bảo hiểm trong túi vậy.)
assureur

L'assureur explique le contrat à ses clients.

danh từ giống đực
  1. người bảo hiểm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống