essorer

ngoại động từ
  1. vắt nước (quần áo...)
  2. vảy ráo (rau)
  3. (nông nghiệp) tháo kiệt nước
  4. (kỹ thuật) làm ráo; quay cho ráo nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "essorer"