essorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vắt nước (quần áo...): Hành động dùng lực để ép nước ra khỏi vải, quần áo ướt.
- Vảy ráo (rau): Hành động làm cho nước trên bề mặt rau củ hoặc thực phẩm khác bị loại bỏ, thường bằng cách lắc mạnh.
- (Nông nghiệp) Tháo kiệt nước: Hành động làm cho nước thoát hết khỏi một khu vực đất đai.
- (Kỹ thuật) Làm ráo; quay cho ráo nước: Quá trình kỹ thuật dùng lực ly tâm hoặc phương pháp khác để tách nước ra khỏi vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Après le lavage, elle essore le jean à la main avant de le mettre au sèche-linge. (Sau khi giặt, cô ấy vắt nước chiếc quần jean bằng tay trước khi cho vào máy sấy.)
- Il faut bien essorer la salade après le rinçage. (Phải vảy ráo nước rau xà lách thật kỹ sau khi rửa.)
- Cette machine agricole permet d'essorer les champs inondés. (Máy nông nghiệp này cho phép tháo kiệt nước những cánh đồng bị ngập.)
- La centrifugeuse industrielle essore les tissus traités. (Máy ly tâm công nghiệp quay cho ráo nước các loại vải đã qua xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'essorer (Động từ phản thân): Tự vắt ráo nước (cho bản thân, thường dùng trong thể thao hoặc ẩn dụ).
- Après la course sous la pluie, il s'est essoré comme il a pu. (Sau cuộc chạy dưới mưa, anh ta đã cố gắng tự vắt ráo nước hết mức có thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Essorage (danh từ): Hành động vắt, quay ráo nước; quá trình làm ráo.
- L'essorage à haute vitesse de la machine à laver est très efficace. (Chế độ vắt tốc độ cao của máy giặt rất hiệu quả.)
- Essoreuse (danh từ): Máy vắt, máy quay ráo nước (ví dụ: máy vắt rau sống, máy ly tâm công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Tordre: Vặn, vắt (nhấn mạnh động tác xoắn để ép nước).
- Égoutter: Làm ráo nước, để cho nước chảy ra (thường nhẹ nhàng hơn, như để ráo mì ống).
- Presser: Ép, siết (có thể dùng cho việc ép nước hoa quả, ít dùng cho quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Essorer jusqu'à la dernière goutte: Vắt cho đến giọt nước cuối cùng (vắt kiệt nước).
- Essorez le chiffon jusqu'à la dernière goutte avant de nettoyer. (Hãy vắt kiệt nước chiếc giẻ lau trước khi dọn dẹp.)
Thành ngữ liên quan
- Essorer quelqu'un (nghĩa bóng): Bòn rút, vắt kiệt sức lực hoặc tiền bạc của ai đó.
- Ce travail épuisant essore complètement les employés. (Công việc kiệt sức này vắt kiệt sức lực của nhân viên.)
ngoại động từ
- vắt nước (quần áo...)
- vảy ráo (rau)
- (nông nghiệp) tháo kiệt nước
- (kỹ thuật) làm ráo; quay cho ráo nước