astatique

tính từ
  1. (vật lý) phiếm định
  2. (y học) bị chứng mất đứng
danh từ
  1. (y học) người bị chứng mất đứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "astatique"

Từ có nhắc đến "astatique"