asteroid

/'æstərɔid/
Học thuật
Thân thiện
asteroid

An asteroid travels through the solar system near the orbit of Mars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành tinh nhỏ, tiểu hành tinh: Một thiên thể bằng đá kim loại, kích thước nhỏ hơn nhiều so với một hành tinh, chuyển động quanh Mặt Trời, chủ yếu nằm trong vành đai giữa quỹ đạo của Sao Hỏa Sao Mộc.
    • Pháo hoa hình sao: Một loại pháo hoa khi nổ tạo thành hình dạng giống ngôi sao.
  2. Tính từ:

    • Hình sao: hình dạng giống một ngôi sao, với các nhánh hoặc điểm tỏa ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thiên văn học):

    • Scientists are tracking an asteroid that will pass near Earth. (Các nhà khoa học đang theo dõi một tiểu hành tinh sẽ bay ngang qua Trái Đất.)
    • The asteroid belt contains millions of rocky objects. (Vành đai tiểu hành tinh chứa hàng triệu vật thể bằng đá.)
  • Danh từ (nghĩa pháo hoa):

    • The fireworks display ended with a burst of colorful asteroids. (Màn pháo hoa kết thúc với một loạt pháo hoa hình sao đầy màu sắc.)
  • Tính từ:

    • The sea star has an asteroid shape with five arms. (Sao biển hình dạng hình sao với năm cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asteroid impact": Sự va chạm của tiểu hành tinh.

    • An asteroid impact is believed to have caused the extinction of the dinosaurs. (Một vụ va chạm tiểu hành tinh được cho nguyên nhân gây ra sự tuyệt chủng của khủng long.)
  • "Near-Earth asteroid": Tiểu hành tinh gần Trái Đất.

    • NASA has a program to monitor near-Earth asteroids. (NASA một chương trình để giám sát các tiểu hành tinh gần Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Asteroidal (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của tiểu hành tinh.
    • The asteroidal material was collected by the spacecraft. (Vật chất dạng tiểu hành tinh đã được tàu vũ trụ thu thập.)
Từ đồng nghĩa
  • Minor planet (danh từ): Hành tinh nhỏ (từ đồng nghĩa chính trong thiên văn học).
  • Planetoid (danh từ): Hành tinh nhỏ.
  • Star-shaped (tính từ): Hình sao (cho nghĩa tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "asteroid")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "asteroid")

asteroid

An asteroid travels through the solar system near the orbit of Mars.

danh từ
  1. (thiên văn học) hành tinh nhỏ
  2. pháo hoả tinh hình sao
tính từ
  1. hình sao

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "asteroid"