angulate

/'æɳgjuleit/
Học thuật
Thân thiện
angulate

The geologist carefully measured the angulate rock fragment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • góc, góc cạnh: Mô tả hình dạng các góc, không tròn hoặc cong mượt mà.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm thành góc, tạo thành góc: Hành động tạo ra hoặc làm cho một vật hình dạng góc cạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The angulate leaves of the holly plant are very distinctive. (Những chiếc góc cạnh của cây nhựa ruồi rất đặc trưng.)
    • He drew an angulate figure on the whiteboard. (Anh ấy vẽ một hình góc cạnh trên bảng trắng.)
  • Ngoại động từ:

    • The artist angulated the metal sheet to create a modern sculpture. (Nghệ sĩ đã tạo góc cho tấm kim loại để làm một tác phẩm điêu khắc hiện đại.)
    • Erosion can angulate smooth rocks over time. (Sự xói mòn có thể làm cho những tảng đá trơn nhẵn trở nên góc cạnh theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angulate motion": chuyển động góc cạnh, thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật để mô tả chuyển động không tròn trịa.
    • The robot's arm moved with an angulate motion. (Cánh tay robot chuyển động với một chuyển động góc cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Angular (adj): góc cạnh, gầy guộc (thường dùng phổ biến hơn "angulate").

    • She has an angular face. ( ấy khuôn mặt góc cạnh.)
  • Angulation (n): sự tạo góc, góc độ.

    • The angulation of the roof allows for better drainage. (Góc độ của mái nhà cho phép thoát nước tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Angular (góc cạnh), pointed (nhọn), jagged (lởm chởm).
  • Ngoại động từ: To corner (tạo góc), to make angular (làm cho góc).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Rounded (tròn), curved (cong), smooth (mượt mà).
angulate

The geologist carefully measured the angulate rock fragment.

tính từ
  1. góc, góc cạnh
ngoại động từ
  1. làm thành góc, tạo thành góc