astride
/ə'straid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Ở vị trí cưỡi lên, ngồi vắt ngang qua một vật gì đó, thường với một chân ở mỗi bên.
- Ở vị trí bắc ngang qua, trải rộng hai bên một vật hoặc địa điểm.
Phó từ:
- Ở tư thế với hai chân dang rộng sang hai bên, hoặc với một chân ở mỗi bên của một vật.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- She sat astride the wooden bench. (Cô ấy ngồi vắt ngang qua chiếc ghế dài bằng gỗ.)
- The village lies astride the main highway. (Ngôi làng nằm bắc ngang qua con đường cao tốc chính.)
- He was photographed astride his new motorcycle. (Anh ấy được chụp ảnh đang cưỡi chiếc xe máy mới của mình.)
Phó từ:
- The rider sat astride, looking confident. (Người cưỡi ngựa ngồi ở tư thế cưỡi ngựa, trông rất tự tin.)
- He stood with his legs astride. (Anh ta đứng với tư thế dang chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit astride something": ngồi vắt ngang qua một vật, thường mô tả tư thế ngồi không chính thức hoặc ngồi cưỡi.
- The mechanic sat astride the engine to fix it. (Người thợ máy ngồi vắt ngang qua động cơ để sửa chữa nó.)
"to stand astride": đứng dang chân, đứng ở tư thế hai chân rộng sang hai bên.
- The giant statue stands astride the entrance to the harbor. (Bức tượng khổng lồ đứng dang chân trước lối vào bến cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Straddle (động từ): ngồi hoặc đứng với hai chân ở hai bên; bắc ngang qua. Đây là động từ tương ứng với tư thế "astride".
- He straddled the chair. (Anh ta ngồi vắt ngang qua ghế.)
Từ đồng nghĩa
- Straddling (phó từ/giới từ, dạng V-ing): ở tư thế cưỡi ngang qua.
- Bestriding (phó từ/giới từ, dạng V-ing, mang tính văn chương hơn): đứng chắn ngang, cưỡi lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "astride" vì đây chủ yếu là giới từ/phó từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "astride" một cách riêng biệt.)
phó từ & tính từ
- cưỡi lên, ngồi như cưỡi ngựa
- to ride astride a horsecưỡi ngựa
- đứng dạng chân
giới từ
- (+ of) cưỡi lên
Idioms
- astride of the road(quân sự) đóng chắn ngang đường