estrade

/es'trɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
estrade

The teacher stands on the estrade to address the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bục, bệ: Một nền hoặc bục cao, thường được xây dựng hoặc thiết kế để tạo ra một khu vực nổi bật, dùng cho người diễn thuyết, người biểu diễn hoặc để trưng bày vật phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor stood on the estrade to deliver his lecture. (Vị giáo sư đứng trên bục để trình bày bài giảng của mình.)
    • A beautiful vase was placed on a small estrade in the center of the room. (Một chiếc bình hoa đẹp được đặt trên một bệ nhỏtrung tâm căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount the estrade": bước lên bục.
    • The speaker mounted the estrade and began his address. (Diễn giả bước lên bục bắt đầu bài phát biểu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Platform (n): bục, bệ, nền tảng.
  • Dais (n): bục cao (thường trong phòng lớn hoặc hội trường).
  • Podium (n): bục diễn thuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Dais: bục cao.
  • Rostrum: bục diễn thuyết.
  • Pulpit: bục giảng đạo (trong nhà thờ).
estrade

The teacher stands on the estrade to address the class.

danh từ
  1. bục

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "estrade"