astringe

/əs'trindʤ/
Học thuật
Thân thiện
astringe

The lemon juice astringes the inside of her mouth.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm co lại, làm se lại: Chỉ hành động làm cho các hoặc bề mặt co lại, thắt chặt lại, thường dẫn đến cảm giác săn chắc hoặc khô.
    • Làm táo bón: Trong y học, chỉ tác dụng làm giảm sự tiết dịch hoặc co thắt các , dẫn đến hiện tượng táo bón.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The alum solution will astringe the skin, making it feel tighter. (Dung dịch phèn sẽ làm se da, khiến cảm thấy săn chắc hơn.)
    • Some traditional medicines are known to astringe the bowels. (Một số loại thuốc truyền thống được biết tác dụng làm táo bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh y học hoặc dược học: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi mô tả tác dụng của một số chất hoặc thảo dược lên cơ thể.
    • The tannins in the tea astringe the mucous membranes. (Tanin trong trà làm co các màng nhầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Astringent (tính từ): tính chất làm se, làm co.
    • Witch hazel has an astringent effect. (Cây phỉ tác dụng làm se.)
  • Astringent (danh từ): chất làm se (thường dùng trong mỹ phẩm hoặc y tế).
    • She uses an astringent after cleansing her face. ( ấy dùng một loại nước làm se sau khi rửa mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Constrict: thắt chặt, làm co lại.
  • Contract: co lại, rút lại.
  • Tighten: làm chặt, siết lại.
Từ trái nghĩa
  • Relax: làm giãn ra, thư giãn.
  • Loosen: nới lỏng.
  • Dilate: làm giãn nở, mở rộng.
astringe

The lemon juice astringes the inside of her mouth.

ngoại động từ
  1. buộc chặt lại với nhau
  2. nèn ép
  3. làm táo bón

Từ gần giống

Từ chứa "astringe"