astringe
/əs'trindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm co lại, làm se lại: Chỉ hành động làm cho các mô hoặc bề mặt co lại, thắt chặt lại, thường dẫn đến cảm giác săn chắc hoặc khô.
- Làm táo bón: Trong y học, chỉ tác dụng làm giảm sự tiết dịch hoặc co thắt các mô, dẫn đến hiện tượng táo bón.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The alum solution will astringe the skin, making it feel tighter. (Dung dịch phèn sẽ làm se da, khiến nó cảm thấy săn chắc hơn.)
- Some traditional medicines are known to astringe the bowels. (Một số loại thuốc truyền thống được biết là có tác dụng làm táo bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh y học hoặc dược học: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi mô tả tác dụng của một số chất hoặc thảo dược lên cơ thể.
- The tannins in the tea astringe the mucous membranes. (Tanin trong trà làm co các màng nhầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Astringent (tính từ): có tính chất làm se, làm co.
- Witch hazel has an astringent effect. (Cây phỉ có tác dụng làm se.)
- Astringent (danh từ): chất làm se (thường dùng trong mỹ phẩm hoặc y tế).
- She uses an astringent after cleansing her face. (Cô ấy dùng một loại nước làm se sau khi rửa mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Constrict: thắt chặt, làm co lại.
- Contract: co lại, rút lại.
- Tighten: làm chặt, siết lại.
Từ trái nghĩa
- Relax: làm giãn ra, thư giãn.
- Loosen: nới lỏng.
- Dilate: làm giãn nở, mở rộng.
ngoại động từ
- buộc chặt lại với nhau
- nèn ép
- làm táo bón