astrogate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Điều hướng trong không gian: "astrogate" chỉ hành động điều khiển hoặc dẫn đường cho một tàu vũ trụ trong chuyến du hành liên hành tinh.
    • Hướng dẫn du hành liên hành tinh: Động từ này mô tả việc định vị chỉ đường cho các phương tiện không gian khi di chuyển giữa các hành tinh.
dụ sử dụng
  • (Các phi hành gia phải điều hướng tàu vũ trụ xuyên qua vành đai tiểu hành tinh.)
  • (Học cách điều hướng trong không gian điều cần thiết cho các nhiệm vụ không gian sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to astrogate manually": điều hướng thủ công, không dùng hệ thống tự động.

    • In case of system failure, the pilot must astrogate manually. (Trong trường hợp hệ thống hỏng, phi công phải điều hướng thủ công.)
  • "to astrogate using celestial bodies": điều hướng dựa trên các thiên thể.

    • Early space explorers had to astrogate using the positions of stars and planets. (Các nhà thám hiểm không gian thời kỳ đầu phải điều hướng dựa trên vị trí của các ngôi sao hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Astrogation (danh từ): việc điều hướng trong không gian.
    • Astrogation requires precise calculations of trajectories. (Việc điều hướng trong không gian đòi hỏi các tính toán chính xác về quỹ đạo.)
  • Astrogator (danh từ): người điều hướng trong không gian.
    • The astrogator plotted the course to Mars. (Người điều hướng đã vạch ra lộ trình đến sao Hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Navigate in space: điều hướng trong không gian.
  • Pilot a spacecraft: lái tàu vũ trụ.
  • Guide in interstellar travel: dẫn đường trong du hành giữa các vì sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Astrogate through: điều hướng xuyên qua (một khu vực không gian).
    • The probe must astrogate through the radiation belt. (Tàu thăm dò phải điều hướng xuyên qua vành đai bức xạ.)
  • Astrogate toward: điều hướng về phía (một điểm đến).
    • They will astrogate toward the nearest space station. (Họ sẽ điều hướng về phía trạm không gian gần nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Astrogate by the stars: điều hướng bằng các ngôi sao (thành ngữ chỉ việc sử dụng thiên văn để định hướng).
    • Without GPS, the old explorers had to astrogate by the stars. (Không GPS, các nhà thám hiểm xưa phải điều hướng bằng các ngôi sao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

astrogate
The astronaut must astrogate the spacecraft to the correct orbital path.