astuce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngón khéo, mẹo vặt, thủ thuật: Một phương pháp thông minh, đơn giản và thường hiệu quả để đạt được mục đích hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể.
- Câu đùa, trò đùa, sự chơi chữ: Một lời nói hoặc hành động dí dỏm, thông minh nhằm mục đích gây cười hoặc giải trí.
- Ngón xảo trá, mưu mẹo (từ cũ, nghĩa cũ): Một thủ đoạn tinh vi, khôn ngoan nhưng có thể mang tính lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "ngón khéo, mẹo vặt":
- Il connaît toutes les astuces pour réparer cette machine. (Anh ấy biết tất cả các ngón khéo để sửa cái máy này.)
- Voici une petite astuce pour éplucher les pommes de terre plus vite. (Đây là một mẹo vặt nhỏ để gọt khoai tây nhanh hơn.)
- Với nghĩa "câu đùa, trò đùa":
- Il est connu pour ses astuces et ses jeux de mots. (Anh ta nổi tiếng với những câu đùa và lối chơi chữ của mình.)
- C'était une astuce amusante, tout le monde a ri. (Đó là một trò đùa vui, mọi người đều cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trouver l'astuce": Tìm ra mẹo, tìm ra cách giải quyết thông minh.
- Il a finalement trouvé l'astuce pour résoudre ce problème compliqué. (Cuối cùng anh ấy đã tìm ra mẹo để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
- "Faire une astuce à quelqu'un" (thân mật): Chơi khăm, trêu chọc ai đó.
- Les enfants aiment faire des astuces à leur professeur. (Bọn trẻ thích chơi khăm thầy giáo của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Astucieux, astucieuse (tính từ): Khéo léo, tinh ranh, mưu trí.
- C'est une solution astucieuse. (Đó là một giải pháp khéo léo.)
- Astucieusement (trạng từ): Một cách khéo léo, tinh ranh.
- Il a astucieusement contourné la difficulté. (Anh ấy đã một cách khéo léo vượt qua khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Ruse (danh từ giống cái): Mưu mẹo, kế (thường hàm ý lừa dối nhiều hơn).
- Truc (danh từ giống đực, thân mật): Mẹo, cách.
- Blague (danh từ giống cái): Câu chuyện đùa, trò đùa (cho nghĩa thứ hai).
- Jeu de mots (danh từ giống đực): Lối chơi chữ.
Các cụm từ liên quan
- Astuce de programmation: Thủ thuật lập trình.
- Ce livre regorge d'astuces de programmation utiles. (Cuốn sách này chứa đầy những thủ thuật lập trình hữu ích.)
- Astuce culinaire: Mẹo vặt nấu ăn.
- Elle partage ses astuces culinaires sur son blog. (Cô ấy chia sẻ những mẹo vặt nấu ăn của mình trên blog.)
Thành ngữ liên quan
- Ce n'est pas une astuce! (thân mật): Chuyện đó dễ ợt!/ Chuyện nhỏ như con thỏ!
- Réparer cette fuite? Ce n'est pas une astuce! (Sửa chỗ rò rỉ này á? Chuyện nhỏ như con thỏ!)
- L'astuce du métier: Bí quyết nghề nghiệp, ngón nghề.
- Mon père m'a enseigné l'astuce du métier. (Bố tôi đã dạy tôi bí quyết nghề nghiệp.)
danh từ giống cái
- ngón khéo
- Connaitre les astuces d'un métierbiết các ngón khéo của một nghề
- (thân mật) sư đùa chơi; sự chơi chữ
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngón xảo trá