apart
/ə'pɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Về một bên, riêng ra, tách biệt: Chỉ trạng thái hoặc hành động đặt một vật, một người hoặc một ý tưởng ra xa hoặc tách biệt khỏi những thứ khác.
- Xa nhau, cách biệt: Chỉ khoảng cách về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc.
- Thành từng mảnh, rời ra: Chỉ trạng thái bị chia nhỏ hoặc tháo rời.
Tính từ (thường dùng sau động từ 'to be' hoặc trong cụm từ 'a world apart'):
- Khác biệt, tách biệt: Chỉ đặc điểm riêng biệt, không giống hoặc không liên quan đến những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- He stood apart from the crowd. (Anh ấy đứng tách biệt khỏi đám đông.)
- The two houses are five miles apart. (Hai ngôi nhà cách nhau năm dặm.)
- She took the engine apart to fix it. (Cô ấy tháo rời động cơ ra để sửa.)
Tính từ:
- Their views on life are worlds apart. (Quan điểm sống của họ khác nhau một trời một vực.)
- This issue is apart from our main discussion. (Vấn đề này tách biệt với cuộc thảo luận chính của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"apart from": ngoài... ra, trừ... ra. Dùng để giới thiệu một ngoại lệ hoặc một yếu tố bổ sung.
- Apart from the cost, the design is perfect. (Ngoài chi phí ra, thiết kế này là hoàn hảo.)
- I have no hobbies apart from reading. (Tôi không có sở thích nào ngoài việc đọc sách.)
"to set apart": để dành riêng, tách biệt (cho mục đích đặc biệt).
- A room was set apart for meditation. (Một căn phòng được dành riêng cho việc thiền định.)
"to tell apart": phân biệt được (giữa hai thứ giống nhau).
- The twins are identical; it's hard to tell them apart. (Cặp song sinh giống hệt nhau; thật khó để phân biệt họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Apartness (danh từ, ít dùng): tính chất tách biệt, sự riêng biệt.
- Apartheid (danh từ, từ lịch sử): chế độ phân biệt chủng tộc (nguồn gốc từ tiếng Afrikaans, có chứa "apart").
Từ đồng nghĩa
- Separately: một cách riêng biệt.
- Away: xa ra, cách xa.
- Asunder (văn chương): tách rời, chia lìa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take apart: tháo rời ra; (nghĩa bóng) chỉ trích gay gắt.
- He took the clock apart to clean it. (Anh ta tháo đồng hồ ra để lau chùi.)
- The critic took the new film apart. (Nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim mới một cách gay gắt.)
Fall apart: vỡ vụn, tan rã, sụp đổ (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The old book fell apart in my hands. (Cuốn sách cũ vỡ vụn trong tay tôi.)
- Their marriage fell apart after a year. (Cuộc hôn nhân của họ tan vỡ sau một năm.)
Come apart: bung ra, tách rời.
- The cheap suitcase came apart at the seams. (Chiếc vali rẻ tiền bung ra ở các đường may.)
Thành ngữ liên quan
A world apart: khác biệt một trời một vực.
- Their lifestyles are a world apart. (Lối sống của họ khác nhau một trời một vực.)
Poles apart: cực kỳ khác biệt, đối lập hoàn toàn (như hai cực Bắc Nam).
- The two politicians' opinions are poles apart. (Ý kiến của hai chính trị gia này hoàn toàn đối lập.)
Joking/Jesting apart: nói thật, không đùa nữa. Dùng để chuyển từ câu đùa sang vấn đề nghiêm túc.
- Joking apart, we need to make a decision. (Nói thật đi, chúng ta cần đưa ra quyết định.)
phó từ
- về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra
- to hold oneself apartđứng ra một bên
- to put something apartđể riêng vật gì ra
- to live apart from the wordsống xa mọi người
- to stand with one's feet apartđứng giạng háng, đứng giạng chân ra
- to set something apart for someoneđể riêng (để dành) vật gì cho ai
- apart from ngoài... ra
- apart from these reasonsngoài những lẽ ấy ra
- apart from the fact that...trừ phi...
Idioms
- jesting (joking) apartnói thật không nói đùa
- to take apartlấy rời ra từng phần; tháo rời ra từng phần