asymmetric
/,æsi'metrik/ Cách viết khác : (asymmetrical) /,æsi'metrikəl/
Học thuậtThân thiện
The artist created an asymmetric design with one large circle and one small circle.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đối xứng: Chỉ sự thiếu cân đối, không có sự tương đồng về hình dạng, kích thước hoặc vị trí của các phần ở hai bên của một đường trung tâm hoặc một điểm trung tâm. Đây là trạng thái đối lập với "đối xứng".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building has an asymmetric design, with windows only on one side. (Tòa nhà có thiết kế không đối xứng, với cửa sổ chỉ ở một bên.)
- Her haircut is deliberately asymmetric, shorter on the left than on the right. (Kiểu tóc của cô ấy cố tình không đối xứng, bên trái ngắn hơn bên phải.)
- In chemistry, an asymmetric carbon atom is one that has four different atoms or groups attached to it. (Trong hóa học, một nguyên tử carbon bất đối xứng là nguyên tử có bốn nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác nhau gắn vào nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Asymmetric warfare": Chiến tranh phi đối xứng, chỉ một cuộc xung đột giữa các bên có sức mạnh quân sự, quy mô hoặc chiến lược chênh lệch rất lớn.
- The conflict evolved into a prolonged period of asymmetric warfare. (Cuộc xung đột đã phát triển thành một giai đoạn chiến tranh phi đối xứng kéo dài.)
"Asymmetric information": Thông tin bất cân xứng, một khái niệm trong kinh tế học chỉ tình huống khi một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia.
- The problem of asymmetric information can lead to market failure. (Vấn đề thông tin bất cân xứng có thể dẫn đến thất bại thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Asymmetrical (adj): (cách viết khác) Không đối xứng. Đây là biến thể phổ biến và có thể dùng thay thế cho "asymmetric".
- The pattern on the butterfly's wings was asymmetrical. (Họa tiết trên đôi cánh của con bướm là không đối xứng.)
Asymmetry (n): Sự không đối xứng, tính chất bất đối xứng.
- The slight asymmetry of her face made her smile unique. (Sự không đối xứng nhẹ trên khuôn mặt khiến nụ cười của cô ấy trở nên độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Unbalanced: Mất cân bằng, không cân đối.
- Irregular: Không đều, không theo quy tắc.
- Lopsided: Nghiêng hẳn về một bên, mất cân đối rõ rệt.
Từ trái nghĩa
- Symmetric / Symmetrical: Đối xứng.
- Balanced: Cân bằng.
- Regular: Đều đặn, có quy tắc.
The artist created an asymmetric design with one large circle and one small circle.
tính từ
- không đối xứng