at large

Adjective
  1. tự do, không bị giam cầm
Adverb
  1. nói chung, rộng rãi
  2. huyênh hoang, khoác lác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "at large"

at large
A dangerous convict remains at large in the county.