ataraxie

Học thuật
Thân thiện
ataraxie

L'homme sage atteint l'ataraxie face aux événements de la vie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không cảm động, sự không động tâm: Trạng thái tâm hồn hoàn toàn bình thản, không bị xáo trộn bởi cảm xúc, đam mê hay những biến cố bên ngoài. Đâykhái niệm triết học quan trọng trong trường phái Khắc kỷ Epicurus, hướng tới sự an nhiên tự tại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le sage recherche l'ataraxie pour vivre en paix. (Bậc hiền triết tìm kiếm sự không động tâm để sống an hòa.)
    • Atteindre l'ataraxie est un idéal de la philosophie stoïcienne. (Đạt được trạng thái tâm bất độngmộttưởng của triết học Khắc kỷ.)
    • Les perturbations émotionnelles sont contraires à l'ataraxie. (Những xáo trộn cảm xúcđiều trái ngược với sự bình thản tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre dans l'ataraxie": Sống trong trạng thái tâm hồn bất động, an nhiên.

    • Après des années de méditation, il semble vivre dans l'ataraxie. (Sau nhiều năm thiền định, ông ấy dường như sống trong sự an nhiên tự tại.)
  • "Recherche de l'ataraxie": Sự tìm kiếm trạng thái tâm bình an.

    • La recherche de l'ataraxie est au cœur de sa démarche philosophique. (Việc tìm kiếm sự bình thản tâm hồntrọng tâm trong cách tiếp cận triết học của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Ataraxique (tính từ): thuộc về hoặc đặc tính của sự bình thản, không xúc động.

    • Un état ataraxique (một trạng thái tâm bất động)
  • Sérénité (danh từ giống cái): sự thanh thản, điềm tĩnh (nghĩa gần nhưng nhấn mạnh sự yên bình hơn là sự vắng bặt hoàn toàn của xúc động).

  • Apathie (danh từ giống cái): sự thờ ơ, lãnh đạm (có thể mang nghĩa tiêu cực, khác với ataraxiemột trạng thái tích cực chủ ý).
Từ đồng nghĩa
  • Impassibilité: sự không xúc động, sự điềm nhiên.
  • Tranquillité d'âme: sự bình an trong tâm hồn.
  • Paix intérieure: sự an hòa nội tâm.
Thành ngữ liên quan
  • Atteindre l'ataraxie: Đạt đến trạng thái tâm hồn bất động.

    • Son but ultime est d'atteindre l'ataraxie. (Mục đích tối thượng của anh ấyđạt được sự an nhiên tự tại.)
  • Troubler l'ataraxie de quelqu'un: Làm xáo trộn sự bình thản của ai đó.

    • Rien ne pouvait troubler l'ataraxie du vieux moine. (Không có thể làm xáo trộn sự bình thản của vị lão tăng.)
ataraxie

L'homme sage atteint l'ataraxie face aux événements de la vie.

danh từ giống cái
  1. sự không cảm động, sự không động tâm

Từ trái nghĩa