ataxic
/ə'tæksik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mất điều hòa, mất phối hợp vận động: Mô tả tình trạng mất khả năng phối hợp các cử động cơ bắp một cách nhịp nhàng và chính xác, thường do tổn thương hệ thần kinh. Đây là một thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient presented with ataxic gait, stumbling frequently. (Bệnh nhân có dáng đi mất điều hòa, thường xuyên vấp ngã.)
- Cerebellar damage can cause ataxic movements. (Tổn thương tiểu não có thể gây ra các cử động mất điều hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ataxic speech": chỉ kiểu nói ngập ngừng, không đều đặn, phát âm không rõ ràng do mất phối hợp của các cơ liên quan đến lời nói.
- The neurologist noted the patient's ataxic speech. (Bác sĩ thần kinh ghi nhận kiểu nói mất điều hòa của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Ataxia (danh từ): chứng mất điều hòa, tình trạng bệnh lý.
- Friedreich's ataxia is a progressive neurological disorder. (Chứng mất điều hòa Friedreich là một rối loạn thần kinh tiến triển.)
Từ đồng nghĩa
- Uncoordinated: không phối hợp, thiếu phối hợp.
- Incoordinate: mất điều hòa (ít phổ biến hơn).