atoxic

Học thuật
Thân thiện
atoxic

The scientist handles the atoxic chemical solution with bare hands.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không độc, không chất độc: "Atoxic" mô tả một chất, vật liệu hoặc tác nhân không gây ngộ độc, không chứa chất độc hại an toàn khi tiếp xúc hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This cleaning product is atoxic and safe for use around children and pets. (Sản phẩm tẩy rửa này không độc an toàn khi sử dụng xung quanh trẻ em thú cưng.)
    • The new plastic is completely atoxic, making it ideal for food packaging. (Loại nhựa mới hoàn toàn không độc, khiến lý tưởng cho việc đóng gói thực phẩm.)
    • Researchers are developing atoxic alternatives to traditional pesticides. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các giải pháp thay thế không độc cho thuốc trừ sâu truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dược phẩm: Dùng để chỉ các loại thuốc hoặc phương pháp điều trị không gây độc hại cho cơ thể.

    • The vaccine uses an atoxic form of the toxin to stimulate immunity. (Vắc-xin sử dụng một dạng không độc của độc tố để kích thích miễn dịch.)
  • Trong hóa học công nghiệp: Mô tả các hóa chất hoặc quy trình không tạo ra sản phẩm phụ độc hại.

    • The manufacturing process is designed to be atoxic and environmentally friendly. (Quy trình sản xuất được thiết kế để không độc thân thiện với môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Nontoxic (adj): Không độc hại. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "atoxic" trong tiếng Anh thông dụng.
    • These paints are labeled as nontoxic. (Những loại sơn này được dán nhãn không độc hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nontoxic: Không độc hại.
  • Harmless: Vô hại.
  • Safe: An toàn (trong ngữ cảnh về độc tính).
Từ trái nghĩa
  • Toxic: Độc hại.
  • Poisonous: độc.
  • Venomous: nọc độc.
  • Harmful: hại.
atoxic

The scientist handles the atoxic chemical solution with bare hands.

Adjective
  1. không độc, không chất độc

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống