atheneum

atheneum

The local atheneum holds a weekly book club meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư viện, phòng đọc: "atheneum" chỉ một nơi sẵn các tài liệu đọc, thường thư viện hoặc phòng đọc sách.
    • Hội văn học hoặc khoa học: "atheneum" cũng dùng để chỉ một hiệp hội văn học hoặc khoa học, nơi thúc đẩy việc học tập nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local atheneum has a vast collection of rare books. (Thư viện địa phương một bộ sưu tập lớn các sách quý hiếm.)
    • He became a member of the city's atheneum to attend lectures on history. (Anh ấy trở thành thành viên của hội văn học thành phố để tham dự các bài giảng về lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atheneum" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử để chỉ các tổ chức học thuật hoặc thư viện cổ điển.
    • The atheneum was founded in the 19th century to promote scientific knowledge. (Hội khoa học được thành lập vào thế kỷ 19 để thúc đẩy kiến thức khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Athenaeum (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "atheneum".
    • The Boston Athenaeum is one of the oldest independent libraries in the United States. (Athenaeum Boston một trong những thư viện độc lập lâu đời nhất tại Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Library: thư viện (nơi sách tài liệu để đọc).
  • Reading room: phòng đọc (một không gian dành riêng để đọc sách).
  • Academy: học viện (một tổ chức giáo dục hoặc nghiên cứu).
  • Society: hội, hiệp hội (một nhóm người cùng mục đích học thuật hoặc văn hóa).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "atheneum".