adenoma

adenoma

A doctor shows a patient a diagram of an adenoma during a consultation.

Định nghĩa

Danh từ:
- U tuyến lành tính: "Adenoma" chỉ một khối u lành tính (không phải ung thư) phát sinh từ các tế bào biểu mô của tuyến. Các tuyến này có thể tuyến nội tiết (như tuyến giáp, tuyến yên) hoặc tuyến ngoại tiết (như tuyến mồ hôi, tuyến nước bọt).
- Đặc điểm: U tuyến thường cấu trúc giống tuyến bình thường phát triển chậm, nhưng nếu không được điều trị, một số loại có thể chuyển thành ung thư (gọi là adenocarcinoma).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phát hiện một u tuyến nhỏ trong đại tràng của ấy trong quá trình tầm soát.)
  • (Hầu hết các u tuyến yên đều lành tính có thể được điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adenoma of the thyroid": u tuyến giáp, thường gây rối loạn hormone nếu tiết quá nhiều.
    • A thyroid adenoma may cause hyperthyroidism if it produces excess thyroid hormone. (U tuyến giáp có thể gây cường giáp nếu sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp.)
  • "Villous adenoma": u tuyến dạng nhung mao, một loại u trong ruột già nguy cao chuyển thành ung thư.
    • A villous adenoma in the rectum requires careful monitoring and removal. (U tuyến dạng nhung mao ở trực tràng cần được theo dõi cắt bỏ cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Adenomatous (tính từ): thuộc về u tuyến hoặc liên quan đến u tuyến.
    • The biopsy showed adenomatous changes in the tissue. (Sinh thiết cho thấy những thay đổi dạng u tuyến trong .)
  • Adenocarcinoma (danh từ): ung thư biểu mô tuyến, dạng ác tính của adenoma.
    • Adenocarcinoma of the lung is a common type of lung cancer. (Ung thư biểu mô tuyến phổi một loại ung thư phổi phổ biến.)
  • Adenomatosis (danh từ): tình trạng nhiều u tuyến cùng lúc.
    • Familial adenomatous polyposis leads to adenomatosis in the colon. (Bệnh polyp tuyến gia đình dẫn đến nhiều u tuyến trong đại tràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Benign glandular tumor: u tuyến lành tính (mô tả tương tự, nhưng ít dùng trong y khoa chuyên ngành).
  • Polyp (in certain contexts): polyp (khi u tuyến phát triển dạng lồiniêm mạc, như trong đại tràng).
    • A colonic polyp is often an adenoma. (Polyp đại tràng thường một u tuyến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into an adenoma: chuyển thành u tuyến (dùng trong bối cảnh bệnh ).
    • If left untreated, the abnormal cells may turn into an adenoma. (Nếu không được điều trị, các tế bào bất thường có thể chuyển thành u tuyến.)
  • Remove an adenoma: cắt bỏ u tuyến (thường qua phẫu thuật hoặc nội soi).
    • The surgeon removed the adenoma during the colonoscopy. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ u tuyến trong quá trình nội soi đại tràng.)
Thành ngữ liên quan
  • A ticking time bomb (thành ngữ, không chính thức): ám chỉ u tuyến nguy cao chuyển thành ung thư nếu không được xử lý.
    • Without removal, that adenoma is a ticking time bomb. (Nếu không cắt bỏ, u tuyến đó một quả bom hẹn giờ.)