adenium

adenium

A small adenium plant sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Adenium tên gọi chung của một loài cây bụi hoặc cây nhỏ mọng nước, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi bán đảoRập. Loài cây này nổi bật với thân cây phình to, mọng nước hoa màu sắc rực rỡ, thường được trồng làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây adenium trong vườn của tôi những bông hoa màu hồng tuyệt đẹp.)
  • (Adenium còn được gọi là "hoa hồng sa mạc" những bông hoa tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adenium obesum": tên khoa học của loài phổ biến nhất trong chi Adenium, thường được gọi là hoa hồng sa mạc.

    • Adenium obesum is a popular succulent houseplant. (Adenium obesum một loại cây mọng nước trồng trong nhà phổ biến.)
  • "Adenium cultivation": quá trình trồng chăm sóc cây adenium.

    • Successful adenium cultivation requires well-draining soil and plenty of sunlight. (Việc trồng adenium thành công đòi hỏi đất thoát nước tốt nhiều ánh nắng mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Adenium obesum (danh từ): loài adenium phổ biến nhất, thân mọng nước hoa nhiều màu sắc.
  • Desert rose (danh từ): tên thông dụng của adenium, ám chỉ hình dáng hoa giống hoa hồng môi trường sống khô cằn.
    • The desert rose is a common name for Adenium. (Hoa hồng sa mạc tên gọi thông dụng của Adenium.)
Từ đồng nghĩa
  • Succulent shrub: cây bụi mọng nước.
  • Desert rose: hoa hồng sa mạc.
Các cụm từ liên quan
  • Adenium plant: cây adenium.

    • The adenium plant is drought-tolerant. (Cây adenium chịu hạn tốt.)
  • Adenium flower: hoa adenium.

    • Adenium flowers come in shades of pink, red, and white. (Hoa adenium nhiều sắc thái hồng, đỏ trắng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "adenium".