atilt
/ə'tilt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trạng thái nghiêng, chếch, không thẳng đứng hoặc không nằm ngang.
- (Cổ, hiếm dùng) Trong tư thế sẵn sàng tấn công, như một kỵ sĩ cầm ngang ngọn giáo.
Phó từ:
- Một cách nghiêng, chếch.
- (Cổ, hiếm dùng) Ở tư thế cầm ngang ngọn giáo để tấn công.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The picture on the wall was slightly atilt. (Bức tranh trên tường hơi bị nghiêng một chút.)
- He stood atilt, leaning against the doorframe. (Anh ta đứng nghiêng người, dựa vào khung cửa.)
Phó từ:
- She wore her hat atilt, giving her a playful look. (Cô ấy đội chiếc mũ hơi chếch, tạo cho mình vẻ ngoài tinh nghịch.)
- (Cổ) The knight charged atilt against his opponent. (Kỵ sĩ cầm ngang ngọn giáo lao vào đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ride/run atilt at/against": (Cách diễn đạt cổ, hiếm) Cầm ngang ngọn giáo lao ngựa tấn công vào ai/cái gì. Ngày nay có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc tấn công hoặc phản đối một cách quyết liệt.
- The journalist ran atilt against the corrupt practices of the corporation. (Nhà báo đã công kích mạnh mẽ những hành vi tham nhũng của tập đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tilt (động từ): làm nghiêng, chếch.
- Don't tilt your chair back. (Đừng ngả ghế ra sau.)
- Tilted (tính từ): bị nghiêng, chếch.
- a tilted axis (một trục nghiêng)
- Leaning (tính từ): nghiêng, dốc.
- the Leaning Tower of Pisa (Tháp nghiêng Pisa)
Từ đồng nghĩa
- Tilted: nghiêng.
- Slanted: nghiêng, chéo.
- Sloped: dốc, nghiêng.
- Inclined: nghiêng, có xu hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'atilt'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'atilt'.)
phó từ & tính từ
- xiên, nghiêng, chếch một bên
- cầm ngang ngọn giáo
- to ride (run) atilt at (againts)...cầm ngang ngọn giáo lao ngựa vào...