canted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêng, xiên: Chỉ một vật thể không thẳng đứng hoặc nằm ngang hoàn toàn mà bị lệch đi so với trục thẳng đứng hoặc trục ngang chuẩn.
- Lệch ra: Mô tả trạng thái bị làm cho lệch ra khỏi vị trí thẳng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Sàn nhà bị nghiêng khiến căn phòng có cảm giác không vững.)
- (Anh ấy treo khung ảnh ở một vị trí xiên để tạo hiệu ứng năng động.)
- (Những cột hàng rào cũ kỹ, bị lệch cho thấy tác động của nhiều năm gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canted" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kiến trúc hoặc mô tả để chỉ độ nghiêng cụ thể, có chủ ý hoặc do tác động bên ngoài.
- The ship's deck was slightly canted to allow water to drain off. (Boong tàu hơi nghiêng để nước có thể thoát đi.)
- The artist used a canted camera angle to convey a sense of unease. (Nghệ sĩ đã sử dụng một góc máy quay nghiêng để truyền tải cảm giác bất an.)
Biến thể và từ gần giống
- Cant (danh từ/động từ): Độ nghiêng, góc nghiêng; hành động làm nghiêng.
- The cant of the roof is designed for heavy snowfall. (Độ dốc của mái nhà được thiết kế cho tuyết rơi dày.)
- Canting (danh từ/động từ tiếp diễn): Sự nghiêng; đang nghiêng.
Từ đồng nghĩa
- Tilted: Nghiêng, chúc.
- Slanted: Nghiêng, xiên.
- Leaning: Nghiêng, dựa vào.
- Inclined: Nghiêng, có xu hướng.
Từ trái nghĩa
- Vertical: Thẳng đứng.
- Horizontal: Nằm ngang.
- Straight: Thẳng.
- Upright: Thẳng đứng, ngay ngắn.
Lưu ý sử dụng
- "Canted" là tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (a surface) hoặc sau động từ "to be" (The wall is ).
- Từ này mang sắc thái trung tính, có thể mô tả một đặc điểm thiết kế hoặc một sự cố/hư hỏng. Ngữ cảnh sẽ làm rõ ý nghĩa cụ thể.
Adjective
- lệch ra, hoặc bị làm lêch ra khỏi trục đứng hay trục ngang; xiên, nghiêng