atlantic
/ət'læntik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Đại Tây Dương: Liên quan đến hoặc nằm ở khu vực Đại Tây Dương.
- (Thuộc) Dãy núi Atlas: Liên quan đến dãy núi Atlas ở Bắc Phi (đặc biệt là ở Libya). Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được viết hoa ("Atlas").
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Atlantic Ocean is the second largest ocean in the world. (Đại Tây Dương là đại dương lớn thứ hai trên thế giới.)
- They sailed across the Atlantic coast. (Họ đã đi thuyền dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.)
- The country has an Atlantic climate on its western side. (Đất nước đó có khí hậu Đại Tây Dương ở phía tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atlantic" (viết hoa): Khi viết hoa ("Atlantic"), từ này thường được dùng như một phần của tên riêng để chỉ địa lý hoặc tổ chức liên quan.
- The Atlantic Treaty Organization was established for collective defense. (Tổ chức Hiệp ước Đại Tây Dương được thành lập để phòng thủ tập thể.)
- He read an article in The Atlantic magazine. (Anh ấy đọc một bài báo trên tạp chí The Atlantic.)
Biến thể và từ gần giống
Transatlantic (adj): Xuyên Đại Tây Dương, liên quan đến cả hai bờ Đại Tây Dương.
- They took a transatlantic flight from New York to London. (Họ đã thực hiện một chuyến bay xuyên Đại Tây Dương từ New York đến London.)
Atlanticism (n): Chủ nghĩa Đại Tây Dương, tư tưởng ủng hộ sự hợp tác chặt chẽ giữa Bắc Mỹ và châu Âu.
Từ đồng nghĩa
- Oceanic (adj): (Thuộc) đại dương (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Đại Tây Dương).
- Pelagic (adj): (Thuộc) biển khơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "atlantic" là tính từ hoặc danh từ riêng, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "atlantic" một cách độc lập.)
tính từ
- (thuộc) núi At-lát (ở Li-bi)
- (thuộc) Đại tây dương