atlas

/'ætləs/
Học thuật
Thân thiện
atlas

Un atlas géographique est ouvert sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tập bản đồ: Một cuốn sách hoặc tập hợp các bản đồ địa lý, thường được đóng thành tập.
    • Tập bản vẽ (kèm vào sách): Một tập hợp các hình vẽ, biểu đồ hoặc bản vẽ minh họa đi kèm theo một cuốn sách chuyên khảo.
    • (Giải phẫu) Đốt đội, đốt sống đội: Tên gọi của đốt sống đầu tiêncột sống cổ, nâng đỡ hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un nouvel atlas du monde. (Tôi đã mua một tập bản đồ thế giới mới.)
    • Ce livre d'histoire est accompagné d'un atlas en couleur. (Cuốn sách lịch sử này kèm theo một tập bản vẽ màu.)
    • L'atlas est la première vertèbre cervicale. (Đốt độiđốt sống cổ đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atlas historique": Tập bản đồ lịch sử, thể hiện sự thay đổi biên giới, sự kiện qua các thời kỳ.

    • Pour comprendre les guerres, consultez un atlas historique. (Để hiểu các cuộc chiến tranh, hãy tra cứu một tập bản đồ lịch sử.)
  • "Atlas anatomique": Tập bản vẽ giải phẫu chi tiết của cơ thể người hoặc động vật.

    • Les étudiants en médecine utilisent un atlas anatomique. (Sinh viên y khoa sử dụng một tập bản vẽ giải phẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Atlas (tên riêng): Trong thần thoại Hy Lạp, là tên của một vị thần khổng lồ phải chống đỡ bầu trời trên vai. Từ nàynguồn gốc đặt tên cho cuốn sách bản đồ đốt sống.
  • Cartographie (danh từ giống cái): Khoa học hoặc nghệ thuật vẽ bản đồ.
  • Planisphère (danh từ giống đực): Bản đồ thể hiện toàn bộ bề mặt Trái Đất trên một mặt phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Recueil de cartes: Tập hợp các bản đồ (đồng nghĩa cho nghĩa "tập bản đồ").
  • Première vertèbre cervicale: Đốt sống cổ thứ nhất (đồng nghĩa cho nghĩa giải phẫu).
Thành ngữ liên quan
  • Porter le monde sur ses épaules comme Atlas: Mang cả thế giới trên vai như Atlas (ám chỉ gánh vác một trách nhiệm cực kỳ nặng nề).
    • Depuis qu'il est PDG, il a l'air de porter le monde sur ses épaules comme Atlas. (Kể từ khi trở thành Tổng giám đốc, anh ấy trông như đang mang cả thế giới trên vai.)
atlas

Un atlas géographique est ouvert sur la table.

danh từ giống đực
  1. tập bản đồ
  2. tập bản vẽ (kèm vào sách)
  3. (giải phẫu) đốt đội, đốt sống đội

Từ có nhắc đến "atlas"