atoll

/'ætɔl/
Học thuật
Thân thiện
atoll

A small atoll with a turquoise lagoon lies in the middle of the deep blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảo san hô vòng: Một loại đảo san hô hình dạng như một vòng tròn hoặc hình móng ngựa, bao quanh một vùng nước gọi là đầm phá (lagoon). Cấu trúc này thường được tìm thấycác đại dương nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Maldives is a nation composed of many atolls. (Maldives một quốc gia được tạo thành từ nhiều đảo san hô vòng.)
    • The atoll's lagoon was a beautiful shade of turquoise. (Đầm phá của đảo san hô vòng màu ngọc lam tuyệt đẹp.)
    • Scientists study the coral growth in the atoll. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của san hô trong đảo vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coral atoll": Cụm từ khoa học để chỉ một đảo san hô vòng, nhấn mạnh cấu tạo từ san hô.
    • The formation of a coral atoll takes thousands of years. (Sự hình thành của một đảo san hô vòng phải mất hàng ngàn năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lagoon (n): Đầm phá. Vùng nước nông, yên tĩnh được bao quanh bởi vành đai san hô của một atoll.
  • Coral reef (n): Rạn san hô. Cấu trúc do các sinh vật san hô tạo nên, thành phần chính cấu tạo nên atoll.
  • Island (n): Hòn đảo. Một vùng đất nhỏ hơn lục địa, được bao quanh bởi nước. "Atoll" một loại đảo đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Coral island: Đảo san hô (nghĩa rộng hơn, có thể không hình dạng vòng tròn đặc trưng như atoll).
Thành ngữ liên quan
atoll

A small atoll with a turquoise lagoon lies in the middle of the deep blue ocean.

danh từ
  1. đảo san hô vòng