atoll
/'ætɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đảo san hô vòng: Một loại đảo san hô có hình dạng như một vòng tròn hoặc hình móng ngựa, bao quanh một vụng biển tương đối nông gọi là đầm phá.
- Vòng san hô: Chỉ cấu trúc địa chất hình vòng được tạo thành từ san hô, thường nằm trên đỉnh của một núi lửa đã chìm hoặc sụt lún xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les atolls des Maldives sont célèbres pour leur beauté. (Các đảo san hô vòng của Maldives nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng.)
- La lagune au centre de l'atoll est souvent très calme. (Vụng biển ở trung tâm đảo san hô vòng thường rất yên tĩnh.)
- Cet atoll abrite une biodiversité marine exceptionnelle. (Vòng san hô này là nơi cư trú của một sự đa dạng sinh học biển đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atoll corallien": Cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh cấu tạo từ san hô của đảo.
- La formation d'un atoll corallien prend des milliers d'années. (Quá trình hình thành một đảo san hô vòng mất hàng ngàn năm.)
"Atoll surélevé": Chỉ một đảo san hô vòng đã được nâng lên khỏi mặt nước biển do các hoạt động địa chất.
- L'île de Makatea en Polynésie est un exemple d'atoll surélevé. (Đảo Makatea ở Polynesia là một ví dụ về đảo san hô vòng được nâng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Récif corallien / Récif (nm): Rạn san hô (nói chung, có thể không có hình vòng).
- Île corallienne (nf): Đảo san hô (nói chung).
- Lagune (nf): Đầm phá, vụng biển (chỉ vùng nước bên trong đảo vòng).
Từ đồng nghĩa
- Île annulaire: Đảo hình vòng (từ đồng nghĩa mô tả ít phổ biến hơn).
- Récif annulaire: Rạn san hô hình vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "atoll" là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atoll".)
danh từ giống đực
- (địa lý, địa chất) đảo san hô vòng