atomistic
/,ætə'mistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nguyên tử: Liên quan đến nguyên tử, cấu tạo từ các nguyên tử, hoặc dựa trên khái niệm về nguyên tử.
- (Thuộc về) thuyết nguyên tử: Liên quan đến học thuyết cho rằng vật chất được cấu tạo từ những đơn vị nhỏ nhất, không thể phân chia được gọi là nguyên tử.
- Có tính chất phân tách, rời rạc: Mô tả một quan điểm, phương pháp, hoặc hệ thống coi một tổng thể là tập hợp của các phần tử riêng lẻ, độc lập và tách biệt, thay vì một chỉnh thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An atomistic view of society focuses on individual actions rather than group dynamics. (Một cái nhìn nguyên tử về xã hội tập trung vào hành động cá nhân hơn là động lực nhóm.)
- The philosopher proposed an atomistic theory of knowledge. (Nhà triết học đề xuất một lý thuyết thuyết nguyên tử về tri thức.)
- Their approach to the problem was too atomistic, ignoring the complex interconnections. (Cách tiếp cận vấn đề của họ quá rời rạc, bỏ qua những mối liên hệ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atomistic individualism": Chủ nghĩa cá nhân nguyên tử, một quan điểm triết học hoặc xã hội nhấn mạnh quyền và giá trị của cá nhân tách biệt với cộng đồng.
- The political theory was criticized for its atomistic individualism. (Lý thuyết chính trị bị chỉ trích vì chủ nghĩa cá nhân nguyên tử của nó.)
"Atomistic competition": Cạnh tranh nguyên tử, mô tả một thị trường với rất nhiều người mua và người bán nhỏ lẻ, không ai đủ sức ảnh hưởng đến giá cả.
- Perfect competition is often described as atomistic competition. (Cạnh tranh hoàn hảo thường được mô tả là cạnh tranh nguyên tử.)
Biến thể và từ gần giống
Atomism (danh từ): Thuyết nguyên tử, chủ nghĩa nguyên tử (học thuyết triết học hoặc phương pháp luận).
- Ancient Greek atomism was a form of materialist philosophy. (Thuyết nguyên tử Hy Lạp cổ đại là một hình thức của triết học duy vật.)
Atomistically (trạng từ): Một cách rời rạc, theo từng phần tử.
- The system was analyzed atomistically. (Hệ thống được phân tích một cách rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
- Reductionist: (có tính) quy giản, giản lược (chia nhỏ để phân tích).
- Particulate: (có tính) hạt, từng phần.
- Discrete: rời rạc, riêng biệt.
Từ trái nghĩa
- Holistic: (có tính) toàn thể, toàn diện (xem xét tổng thể).
- Organic: (có tính) hữu cơ, chỉnh thể.
- Integrated: (được) tích hợp, hợp nhất.
tính từ
- (thuộc) nguyên tử
- (thuộc) thuyết nguyên tử